Tomori Berat
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lushnja

Tomori Berat vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Tomori Berat 2-0 Lushnja tại 1st Division, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tomori Berat thắng 3, hòa 3, Lushnja thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Tomori, Berat
Trọng tài
K. Prenga
Phong độ
LLLLL Tomori Berat
WDLLL Lushnja
  1. 15' B. Pepa 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' L. Xhymerti E. Alushi
  4. 66' M. Haxhiu A. Qoshku
  5. 71' A. Ziaj A. Oshafi
  6. 71' P. Fejzaj M. Barjamaj
  7. 77' B. Pepa 2-0
  8. 79' K. Elezi K. Zani
  9. 85' F. Lala A. Zefi
  10. 85' G. Sharavolli B. Pepa
  11. 89' Endi Gjyla M. Haxhiu
  12. FT2-0

Đội hình

Tomori Berat HLV: K. Dalipi
  1. O. Haremi
  2. L. Ruço
  3. E. Çaço
  4. K. Shaqe
  5. P. Kasmollari
  6. E. Marku
  7. A. Zefi ▼ 85'
  8. M. Barjamaj ▼ 71'
  9. B. Pepa ▼ 85'
  10. I. Manellari
  11. A. Oshafi ▼ 71'

Dự bị 10

  1. A. Ziaj ▲ 71'
  2. P. Fejzaj ▲ 71'
  3. F. Lala ▲ 85'
  4. G. Sharavolli ▲ 85'
  5. A. Dobra
  6. M. Baçi
  7. R. Nako
  8. S. Çyrbja
  9. M. Toska
  10. N. Karakashi
Lushnja HLV: I. Gjyla
  1. M. Spaho
  2. A. Mone
  3. K. Broshka
  4. N. Konduri
  5. A. Basha
  6. E. Alushi ▼ 66'
  7. X. Lajthia
  8. A. Qoshku ▼ 66'
  9. M. Hima
  10. K. Zani ▼ 79'
  11. Hugo

Dự bị 9

  1. L. Xhymerti ▲ 66'
  2. M. Haxhiu ▲ 66'
  3. K. Elezi ▲ 79'
  4. Endi Gjyla ▲ 89'
  5. A. Lika
  6. A. Zdrava
  7. D. Musaku
  8. K. Çela
  9. S. Dedej

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
49Ghi được31
34Thủng lưới30
1.4Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu