Tomori Berat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lushnja

Tomori Berat vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Tomori Berat 0-0 Lushnja tại 1st Division, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tomori Berat thắng 0, hòa 2, Lushnja thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 6
Sân vận động
Stadiumi Tomori, Berat
Phong độ
LLLLL Tomori Berat
WDLLL Lushnja
  1. 32' Jonathan S. Solomon
  2. 33' O. Alliu K. Hysolli
  3. HT0-0
  4. 58' A. Kananaj N. Zisi
  5. 58' V. Fikaj J. Willie
  6. 61' A. Luta Alexandre Júnior
  7. 61' F. Ndrejaj S. Kumani
  8. 70' G. Gega S. Levendi
  9. 79' K. Preknicaj J. Ayinde
  10. 79' L. Ruço E. Magani
  11. 89' K. Dervishi
  12. FT0-0

Đội hình

Tomori Berat HLV: K. Arbri
  1. K. Rroku
  2. E. Çaço
  3. Luiz Fernando
  4. K. Hysolli ▼ 33'
  5. S. Abara
  6. S. Kumani ▼ 61'
  7. O. Kasmollari
  8. A. Lawal
  9. Alexandre Júnior ▼ 61'
  10. K. Beçka
  11. S. Solomon ▼ 32'

Dự bị 10

  1. Jonathan ▲ 32'
  2. O. Alliu ▲ 33'
  3. A. Luta ▲ 61'
  4. F. Ndrejaj ▲ 61'
  5. A. Hando
  6. E. Arëza
  7. E. Hyseni
  8. R. Kokollari
  9. R. Memlika
  10. X. Vrapi
Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. E. Magani ▼ 79'
  3. R. Disha
  4. Y. Muça
  5. P. Kasmollari
  6. D. Andoni
  7. N. Zisi ▼ 58'
  8. S. Levendi ▼ 70'
  9. M. Leroux
  10. J. Willie ▼ 58'
  11. J. Ayinde ▼ 79'

Dự bị 10

  1. A. Kananaj ▲ 58'
  2. V. Fikaj ▲ 58'
  3. G. Gega ▲ 70'
  4. K. Preknicaj ▲ 79'
  5. L. Ruço ▲ 79'
  6. A. Basha
  7. D. Arapi
  8. E. Gjyla
  9. L. Ismailaj
  10. S. Alimuçaj

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
22Ghi được46
75Thủng lưới55
0.63Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu