Lushnja
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Tomori Berat

Lushnja vs Tomori Berat

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 2-2 Tomori Berat tại 1st Division, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 2, hòa 2, Tomori Berat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
LLLLL Tomori Berat
  1. 10' M. Leroux 1-0
  2. 12' M. Çamko 2-0
  3. 24' E. Gjoni X. Hajdëraj
  4. 35' 2-1 E. Gjoni
  5. HT2-1
  6. 46' S. Levendi A. Kananaj
  7. 56' J. Willie E. Dragoj
  8. 56' S. Tabaku M. Çamko
  9. 59' A. Lila F. Ndrejaj
  10. 60' J. Ayinde K. Preknicaj
  11. 60' E. Ajazi E. Çaço
  12. 65' 2-2 A. Lila
  13. 70' A. Oshafi F. Obando
  14. 71' K. Hysolli X. Vrapi
  15. 75' D. Arapi S. Levendi
  16. FT2-2

Đội hình

Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. L. Ruço
  3. E. Magani
  4. P. Kasmollari
  5. D. Andoni
  6. M. Leroux
  7. H. Sulovari
  8. A. Kananaj ▼ 46'
  9. M. Çamko ▼ 56'
  10. E. Dragoj ▼ 56'
  11. K. Preknicaj ▼ 60'

Dự bị 10

  1. S. Levendi ▲ 46'
  2. J. Willie ▲ 56'
  3. S. Tabaku ▲ 56'
  4. J. Ayinde ▲ 60'
  5. D. Arapi ▲ 75'
  6. A. Basha
  7. A. Duka
  8. E. Gjyla
  9. M. Kurti
  10. S. Alimuçaj
Tomori Berat HLV: F. Ziu
  1. R. Memlika
  2. E. Çaço ▼ 60'
  3. Jefferson Pereira
  4. E. Hyseni
  5. A. Deliu
  6. X. Hajdëraj ▼ 24'
  7. A. Luta
  8. X. Vrapi ▼ 71'
  9. F. Ndrejaj ▼ 59'
  10. F. Obando ▼ 70'
  11. M. Kola

Dự bị 9

  1. E. Gjoni ▲ 24'
  2. A. Lila ▲ 59'
  3. E. Ajazi ▲ 60'
  4. A. Oshafi ▲ 70'
  5. K. Hysolli ▲ 71'
  6. D. Zema
  7. E. Arëza
  8. M. Bashaj
  9. S. Kumani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
46Ghi được22
55Thủng lưới75
1.24Bàn thắng mỗi trận0.63
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu