Дананг vs Quang Nam
Підсумковий рахунок: Дананг 1:0 Quang Nam у турнірі V-ліга 1, 17 травня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Дананг, 3 нічиїх, 3 перемог у Quang Nam.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 23
- Форма
- WDWLW Дананг
- DLWLD Quang Nam
- 4' Le Quang Hung
- 45'+5 Bui Tien Dung II
- 45' Phan Văn Long 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Nguyễn Văn Hiệp ▼ Phù Trung Phong
- 46' ▲ Hoàng Vũ Samson ▼ Ngân Văn Đại
- 56' C. Atshimene
- 59' ▲ Lê Vũ Quốc Nhật ▼ Nguyễn Duy Dương
- 71' ▲ Nguyễn Hữu Dũng ▼ Nguyễn Minh Quang
- 71' ▲ Cássio Scheid ▼ Emerson Souza
- 73' ▲ Hoàng Thế Tài ▼ Phan Thanh Hậu
- 81' ▲ Thiago Henrique ▼ Phan Văn Long
- 86' Nguyen Huu Dung
- 88' ▲ Phạm Văn Hữu ▼ Đặng Anh Tuấn
- 89' Pham Dinh Duy
- 90' ▲ Trần Ngọc Hiệp ▼ Đặng Văn Lắm
- FT1-0
Склади
- 91Bùi Tiến Dũng
- 34Lê Quang Hùng
- 20Lương Duy Cương
- 68Nguyễn Đức Anh
- 43Lê Văn Hưng
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 88'
- 11Phan Văn Long ▼ 81'
- 97Emerson Souza ▼ 71'
- 22Nguyễn Công Nhật
- 38Nguyễn Minh Quang ▼ 71'
- 18Phạm Đình Duy
Запасні 9
- 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 71'
- 41Cássio Scheid ▲ 71'
- 31Thiago Henrique ▲ 81'
- 16Phạm Văn Hữu ▲ 88'
- 1Phan Văn Biểu
- 21Nguyễn Phi Hoàng
- 26Đoàn Anh Việt
- 67Võ Minh Đan
- 95Nguyễn Hồng Sơn
- 1Nguyễn Văn Công
- 35Nguyễn Duy Dương ▼ 59'
- 13Khổng Minh Gia Bảo
- 5A. Eyenga
- 8Phan Thanh Hậu ▼ 73'
- 12Trần Hoàng Hưng
- 23Đặng Văn Lắm ▼ 90'
- 28Phù Trung Phong ▼ 46'
- 29Ngân Văn Đại ▼ 46'
- 94U. Oduenyi
- 90C. Atshimene
Запасні 9
- 21Nguyễn Văn Hiệp ▲ 46'
- 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
- 20Lê Vũ Quốc Nhật ▲ 59'
- 98Hoàng Thế Tài ▲ 73'
- 3Trần Ngọc Hiệp ▲ 90'
- 14Nguyễn Văn Đạt
- 17Uông Ngọc Tiến
- 26Tống Đức An
- 37Võ Ngọc Đức
Статистика
13
10
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Можливий виліт Виліт
Порівняння
29Матчі27
26Забито29
43Пропущено40
0.9Голів за матч1.07
7Сухих матчів7
12Більше 2.5 гола12
17Другий тайм19