Дананг
2 : 2
FT · Перерва 1:1
·
Quang Nam

Дананг vs Quang Nam

Підсумковий рахунок: Дананг 2:2 Quang Nam у турнірі V-ліга 1, 7 березня 2019 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Дананг, 3 нічиїх, 3 перемог у Quang Nam.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 3
Форма
WDWLW Дананг
DLWLD Quang Nam
  1. 5' Patrick Boni 1-0
  2. 10' 1-1 Gabriel Davis
  3. 25' Đặng Hữu Phước Phan Đình Thắng
  4. HT1-1
  5. 63' A Mít Nguyễn Thanh Hải
  6. 68' Huỳnh Tấn Sinh Nguyễn Anh Hùng
  7. 68' Hà Đức Chinh Phan Văn Long
  8. 77' 1-2 Claudecir
  9. 85' Hà Minh Tuấn Nguyễn Hoàng Quốc Chí
  10. 87' Đỗ Thanh Thịnh Đặng Anh Tuấn
  11. 90'+5 Hà Đức Chinh 2-2
  12. FT2-2

Склади

Дананг Тренер: Lê Huỳnh Đức
  1. 13Nguyễn Thanh Bình
  2. 2Âu Văn Hoàn
  3. 68Phạm Mạnh Hùng
  4. 7Nguyễn Thanh Hải ▼ 63'
  5. 12Hoàng Minh Tâm
  6. 6Đặng Anh Tuấn ▼ 87'
  7. 11Phan Văn Long ▼ 68'
  8. 99V. Nirennold
  9. 22Nguyễn Công Nhật
  10. 19Đỗ Merlo
  11. 97Patrick Boni

Запасні 9

  1. 8A Mít ▲ 63'
  2. 9Hà Đức Chinh ▲ 68'
  3. 18Đỗ Thanh Thịnh ▲ 87'
  4. 1Phan Văn Biểu
  5. 4Nguyễn Văn Thắng
  6. 16Bùi Tiến Dụng
  7. 20Võ Nhật Tân
  8. 28Nguyễn Thế Hưng
  9. 30Phạm Thanh Tiệp
Quang Nam Тренер: Hoàng Văn Phúc
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 5Thiago Papel
  3. 15Đào Duy Khánh
  4. 30Đinh Viết Tú
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 10Phan Đình Thắng ▼ 25'
  7. 29Nguyễn Huy Hùng ▼ 68'
  8. 92Nguyễn Anh Hùng ▼ 68'
  9. 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ 85'
  10. 89Claudecir
  11. 8Gabriel Davis

Запасні 9

  1. 6Đặng Hữu Phước ▲ 25'
  2. 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 68'
  3. 9Hà Minh Tuấn ▲ 85'
  4. 2Trần Văn Học
  5. 14Ngô Đức Thắng
  6. 17Ngô Quang Huy
  7. 21Trần Mạnh Toàn
  8. 22Trịnh Văn Hà
  9. 26Trần Đình Minh Hoàng

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
26 60 - 30 +30 53
2
Хошимін
26 41 - 29 +12 48
3
Тхан Куанг Нінь
26 41 - 33 +8 39
4
Бінь Зионг
26 32 - 32 0 36
5
Sai Gon
26 37 - 40 -3 36
6
В'єттель
26 33 - 40 -7 36
7
Шонглам Нгеан
26 32 - 26 +6 35
8
Хоанг Ань Зя Лай
26 45 - 46 -1 35
9
Quang Nam
26 43 - 38 +5 34
10
Дананг
26 38 - 38 0 33
11
Нам Дінь
26 32 - 41 -9 31
12
Хайфон
26 33 - 44 -11 30
13
Тханьхоа
26 36 - 52 -16 26
14
Санна Кханьхоа
26 31 - 45 -14 25
AFC Champions League Qualifiers Можливий виліт Виліт

Порівняння

27Матчі30
38Забито48
39Пропущено41
1.41Голів за матч1.6
6Сухих матчів6
14Більше 2.5 гола17
22Другий тайм32

Особисті зустрічі

Сторінка матчу