Quang Nam vs Дананг
Підсумковий рахунок: Quang Nam 3:1 Дананг у турнірі V-ліга 1, 25 жовтня 2020 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Quang Nam, 3 нічиїх, 4 перемог у Дананг.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Relegation Round · Тур 4
- Суддя
- Nguyễn Viết Duẩn
- Форма
- DLWLD Quang Nam
- DWDWL Дананг
- 1' 0-1 G. Tanda
- 17' Rodrigo 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Nguyễn Huy Hùng
- 59' Đinh Thanh Trung 2-1
- 62' ▲ Nguyễn Như Tuấn ▼ Nguyễn Hoàng Quốc Chí
- 72' ▲ Phạm Trọng Hóa ▼ Võ Ngọc Toàn
- 72' ▲ Võ Lý ▼ Hà Đức Chinh
- 72' ▲ Nguyễn Viết Thắng ▼ G. Tanda
- 78' ▲ Âu Văn Hoàn ▼ Võ Nhật Tân
- 82' ▲ Phan Đình Thắng ▼ Ngô Quang Huy
- 82' ▲ Lê Đức Lộc ▼ Rodrigo
- 83' ▲ Nguyễn Thanh Hải ▼ Nguyễn Phi Hoàng
- 83' Huỳnh Tấn Sinh 3-1
- FT3-1
Склади
- 25Phạm Văn Cường
- 22Trịnh Văn Hà
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 2Đinh Viết Tú
- 7Đinh Thanh Trung
- 6Đặng Hữu Phước
- 14Nguyễn Huy Hùng ▼ 54'
- 8Zé Paulo
- 17Ngô Quang Huy ▼ 82'
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ 62'
- 11Rodrigo ▼ 82'
Запасні 9
- 9Hà Minh Tuấn ▲ 54'
- 16Nguyễn Như Tuấn ▲ 62'
- 10Phan Đình Thắng ▲ 82'
- 38Lê Đức Lộc ▲ 82'
- 18Nguyễn Văn Trạng
- 19Phan Thanh Hưng
- 57Hoang Vissai
- 63Nguyễn Minh Nhựt
- 92Nguyễn Anh Hùng
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 20Võ Nhật Tân ▼ 78'
- 88I. Jelić
- 12Hoàng Minh Tâm
- 19Võ Ngọc Toàn ▼ 72'
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 4Nguyễn Phi Hoàng ▼ 83'
- 24I. Akinade
- 77G. Tanda ▼ 72'
- 9Hà Đức Chinh ▼ 72'
Запасні 9
- 10Phạm Trọng Hóa ▲ 72'
- 14Võ Lý ▲ 72'
- 23Nguyễn Viết Thắng ▲ 72'
- 2Âu Văn Hoàn ▲ 78'
- 7Nguyễn Thanh Hải ▲ 83'
- 5Mạc Đức Việt Anh
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 33Liễu Quang Vinh
- 66Trần Đình Hoàng
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
Порівняння
21Матчі20
31Забито27
46Пропущено22
1.48Голів за матч1.35
1Сухих матчів7
17Більше 2.5 гола8
15Другий тайм14