Quang Nam
0 : 3
FT · Перерва 0:1
·
Конг Ан Нян Зан

Quang Nam vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: Quang Nam 0:3 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 5 травня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 6 матчів: 1 перемог у Quang Nam, 2 нічиїх, 3 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 21
Форма
DLWLD Quang Nam
LWWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 32' Lê Vũ Quốc Nhật Đặng Văn Lắm
  2. 36' Tran Dinh Trong
  3. 43' Le Vu Quoc Nhat
  4. 43' Bui Xuan Thinh
  5. 45' 0-1 Phạm Minh Phúc
  6. HT0-1
  7. 58' Nguyễn Văn Trạng Nguyễn Văn Hiệp
  8. 58' Ngân Văn Đại U. Oduenyi
  9. 60' J. Pendant Bùi Xuân Thịnh
  10. 60' Tháileon Hà Văn Phương
  11. 60' Lê Phạm Thành Long Trần Đình Trọng
  12. 64' Phạm Văn Luân Phạm Minh Phúc
  13. 65' 0-2 J. Pendant
  14. 69' Trần Ngọc Hiệp Trần Hoàng Hưng
  15. 69' Đoàn Công Thành Võ Ngọc Đức
  16. 74' Khong Minh Gia
  17. 76' Hoàng Văn Toản Nguyễn Quang Hải
  18. 84' C. Atshimene
  19. 88' 0-3 Lê Phạm Thành Long
  20. FT0-3

Склади

Quang Nam Тренер: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 37Võ Ngọc Đức ▼ 69'
  3. 13Khổng Minh Gia Bảo
  4. 5A. Eyenga
  5. 8Phan Thanh Hậu
  6. 12Trần Hoàng Hưng ▼ 69'
  7. 21Nguyễn Văn Hiệp ▼ 58'
  8. 23Đặng Văn Lắm ▼ 32'
  9. 39Hoàng Vũ Samson
  10. 94U. Oduenyi ▼ 58'
  11. 90C. Atshimene

Запасні 9

  1. 20Lê Vũ Quốc Nhật ▲ 32'
  2. 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 58'
  3. 29Ngân Văn Đại ▲ 58'
  4. 3Trần Ngọc Hiệp ▲ 69'
  5. 19Đoàn Công Thành ▲ 69'
  6. 17Uông Ngọc Tiến
  7. 26Tống Đức An
  8. 28Phù Trung Phong
  9. 35Nguyễn Duy Dương
Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 3Hugo Gomes
  3. 31Trần Đình Trọng ▼ 60'
  4. 88Lê Văn Đô
  5. 98Giáp Tuấn Dương
  6. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 76'
  7. 20Phan Văn Đức
  8. 8Vitão
  9. 26Hà Văn Phương ▼ 60'
  10. 15Bùi Xuân Thịnh ▼ 60'
  11. 22Phạm Minh Phúc ▼ 64'

Запасні 8

  1. 7J. Pendant ▲ 60'
  2. 9Tháileon ▲ 60'
  3. 11Lê Phạm Thành Long ▲ 60'
  4. 21Phạm Văn Luân ▲ 64'
  5. 12Hoàng Văn Toản ▲ 76'
  6. 36Hoàng Trung Anh
  7. 60Hà Mạnh Trường
  8. 99Nguyễn Văn Vinh

Статистика

03
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

27Матчі42
29Забито77
40Пропущено42
1.07Голів за матч1.83
7Сухих матчів12
12Більше 2.5 гола24
19Другий тайм40

Особисті зустрічі

Сторінка матчу