Конг Ан Нян Зан vs Quang Nam
Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 0:0 Quang Nam у турнірі V-ліга 1, 15 грудня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 6 матчів: 3 перемог у Конг Ан Нян Зан, 2 нічиїх, 1 перемог у Quang Nam.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 6
- Форма
- LWWWW Конг Ан Нян Зан
- DLWLD Quang Nam
- 5' V. C. Ho
- 36' N. H. Tran
- 39' ▲ Júnior Fialho ▼ Vũ Văn Thanh
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyễn Đình Bắc ▼ Phan Thanh Hậu
- 54' Huynh Tan Sinh
- 62' Conrado
- 63' ▲ Bùi Tiến Dụng ▼ Hà Văn Phương
- 63' ▲ Phạm Văn Luân ▼ Huỳnh Tấn Sinh
- 68' ▲ Nguyễn Vũ Hoàng Dương ▼ Lê Xuân Tú
- 72' ▲ Phù Trung Phong ▼ Yago
- 78' Ho Tan Tai
- 81' ▲ La Nguyễn Bảo Trung ▼ Hồ Văn Cường
- 81' ▲ Giáp Tuấn Dương ▼ Hoàng Văn Toản
- 88' ▲ Mạch Ngọc Hà ▼ Trần Hoàng Hưng
- 88' ▲ Ngân Văn Đại ▼ Hoàng Vũ Samson
- FT0-0
Склади
- 1F. Nguyễn
- 3Huỳnh Tấn Sinh ▼ 63'
- 4Hồ Tấn Tài
- 68Bùi Hoàng Việt Anh
- 30Hồ Văn Cường ▼ 81'
- 19Nguyễn Quang Hải
- 17Vũ Văn Thanh ▼ 39'
- 94Geovane Magno
- 11Lê Phạm Thành Long
- 26Hà Văn Phương ▼ 63'
- 12Hoàng Văn Toản ▼ 81'
Запасні 9
- 8Júnior Fialho ▲ 39'
- 16Bùi Tiến Dụng ▲ 63'
- 21Phạm Văn Luân ▲ 63'
- 27La Nguyễn Bảo Trung ▲ 81'
- 98Giáp Tuấn Dương ▲ 81'
- 6Trương Văn Thiết
- 7Nguyễn Xuân Nam
- 24Bùi Tiến Dũng ▲ 63'
- 39Huỳnh Tấn Tài
- 26Tống Đức An
- 37Võ Ngọc Đức
- 66S. Eze
- 3Trần Ngọc Hiệp
- 8Phan Thanh Hậu ▼ 46'
- 5P. Lamothe
- 12Trần Hoàng Hưng ▼ 88'
- 39Hoàng Vũ Samson ▼ 88'
- 30Conrado
- 14Yago ▼ 72'
- 25Lê Xuân Tú ▼ 68'
Запасні 9
- 7Nguyễn Đình Bắc ▲ 46'
- 36Nguyễn Vũ Hoàng Dương ▲ 68'
- 28Phù Trung Phong ▲ 72'
- 10Mạch Ngọc Hà ▲ 88'
- 29Ngân Văn Đại ▲ 88'
- 1Nguyễn Văn Công
- 6Lê Hải Đức
- 16Mạc Đức Việt Anh
- 20Nguyễn Tiến Duy
Статистика
03
20
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт
Порівняння
40Матчі28
75Забито39
55Пропущено39
1.88Голів за матч1.39
12Сухих матчів8
26Більше 2.5 гола14
47Другий тайм24