Quang Nam
2 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Конг Ан Нян Зан

Quang Nam vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: Quang Nam 2:0 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 8 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 6 матчів: 1 перемог у Quang Nam, 2 нічиїх, 3 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 17
Стадіон
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Форма
DLWLD Quang Nam
LWWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 36' Phan Thanh Hau
  2. 44' S. Eze
  3. HT0-0
  4. 46' Hoàng Vũ Samson Lê Văn Nam
  5. 63' Phan Văn Đức Júnior Fialho
  6. 63' Bùi Ngọc Long Hoàng Văn Toản
  7. 63' Giáp Tuấn Dương Phạm Văn Luân
  8. 65' Vu Van Thanh
  9. 65' Nguyễn Văn Trạng Võ Văn Toàn
  10. 69' V. T. Nguyen
  11. 76' Lê Hải Đức Phan Thanh Hậu
  12. 76' Hoàng Thế Tài Lê Xuân Tú
  13. 78' Hoàng Vũ Samson 1-0
  14. 85' Hồ Văn Cường Hồ Tấn Tài
  15. 85' Phạm Gia Hưng Jeferson Elías
  16. 86' Nguyễn Vũ Hoàng Dương Yago
  17. 87' Hoàng Vũ Samson 2-0
  18. FT2-0

Склади

Quang Nam Тренер: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 16Mạc Đức Việt Anh
  3. 66S. Eze
  4. 8Phan Thanh Hậu ▼ 76'
  5. 12Trần Hoàng Hưng
  6. 10Mạch Ngọc Hà
  7. 30Conrado
  8. 14Yago ▼ 86'
  9. 25Lê Xuân Tú ▼ 76'
  10. 9Lê Văn Nam ▼ 46'
  11. 18Võ Văn Toàn ▼ 65'

Запасні 9

  1. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
  2. 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 65'
  3. 6Lê Hải Đức ▲ 76'
  4. 98Hoàng Thế Tài ▲ 76'
  5. 36Nguyễn Vũ Hoàng Dương ▲ 86'
  6. 3Trần Ngọc Hiệp
  7. 20Nguyễn Tiến Duy
  8. 26Tống Đức An
  9. 37Võ Ngọc Đức
Конг Ан Нян Зан Тренер: Trần Tiến Đại
  1. 1F. Nguyễn
  2. 17Vũ Văn Thanh
  3. 4Hồ Tấn Tài ▼ 85'
  4. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 16Bùi Tiến Dụng
  7. 11Lê Phạm Thành Long
  8. 21Phạm Văn Luân ▼ 63'
  9. 12Hoàng Văn Toản ▼ 63'
  10. 9Jeferson Elías ▼ 85'
  11. 8Júnior Fialho ▼ 63'

Запасні 9

  1. 20Phan Văn Đức ▲ 63'
  2. 77Bùi Ngọc Long ▲ 63'
  3. 98Giáp Tuấn Dương ▲ 63'
  4. 30Hồ Văn Cường ▲ 85'
  5. 47Phạm Gia Hưng ▲ 85'
  6. 3Huỳnh Tấn Sinh
  7. 15Bùi Xuân Thịnh
  8. 18Hồ Ngọc Thắng
  9. 33Đỗ Sỹ Huy

Статистика

03
01

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі40
39Забито75
39Пропущено55
1.39Голів за матч1.88
8Сухих матчів12
14Більше 2.5 гола26
24Другий тайм47

Особисті зустрічі

Сторінка матчу