Конг Ан Нян Зан
0 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Хошимін

Конг Ан Нян Зан vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 0:0 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 18 квітня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 9 матчів: 6 перемог у Конг Ан Нян Зан, 1 нічиїх, 2 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 19
Форма
LWWWW Конг Ан Нян Зан
LLWLW Хошимін
  1. 30' Tháileon Lê Văn Đô
  2. HT0-0
  3. 46' Bùi Ngọc Long Hoàng Vĩnh Nguyên
  4. 59' Nguyen Van Vinh
  5. 67' Hoàng Văn Toản Trần Đình Trọng
  6. 67' Hồ Ngọc Thắng Nguyễn Văn Vinh
  7. 67' Nguyễn Quang Hải Phan Văn Đức
  8. 69' Nguyen Van Duc
  9. 72' Nguyễn Thanh Khôi Nguyễn Thái Quốc Cường
  10. 72' João Pedro Trần Mạnh Cường
  11. 78' Võ Huy Toàn Nguyễn Thanh Thảo
  12. 80' Bùi Xuân Thịnh Lê Phạm Thành Long
  13. 83' Duarte
  14. 84' V. H. Voo Huu
  15. 90'+4 Ho Ngoc Thang
  16. 90'+2 Schmidt Adriano Bùi Văn Bình
  17. FT0-0

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 3Hugo Gomes
  4. 31Trần Đình Trọng ▼ 67'
  5. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  6. 88Lê Văn Đô ▼ 30'
  7. 20Phan Văn Đức ▼ 67'
  8. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 80'
  9. 28Nguyễn Văn Đức
  10. 99Nguyễn Văn Vinh ▼ 67'
  11. 8Vitão

Запасні 9

  1. 9Tháileon ▲ 30'
  2. 12Hoàng Văn Toản ▲ 67'
  3. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 67'
  4. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 67'
  5. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 80'
  6. 21Phạm Văn Luân
  7. 22Phạm Minh Phúc
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 98Giáp Tuấn Dương
Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 67Nguyễn Mạnh Cường ▼ 72'
  2. 23Matheus Duarte
  3. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 78'
  4. 32Trần Mạnh Cường ▼ 72'
  5. 28Trần Hoàng Phúc
  6. 20Võ Hữu Việt Hoàng
  7. 14Endrick
  8. 8Nguyễn Vũ Tín
  9. 10Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 46'
  10. 15Nguyễn Thái Quốc Cường ▼ 72'
  11. 26Bùi Văn Bình ▼ 90'

Запасні 9

  1. 18Bùi Ngọc Long ▲ 46'
  2. 16Nguyễn Thanh Khôi ▲ 72'
  3. 30João Pedro ▲ 72'
  4. 6Võ Huy Toàn ▲ 78'
  5. 19Schmidt Adriano ▲ 90'
  6. 11Lâm Thuận
  7. 17Nguyễn Minh Trung
  8. 27Phan Nhật Thanh Long
  9. 89P. Lê Giang

Статистика

21
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

42Матчі27
77Забито19
42Пропущено36
1.83Голів за матч0.7
12Сухих матчів8
24Більше 2.5 гола9
40Другий тайм13

Особисті зустрічі

Сторінка матчу