Хошимін
2 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Конг Ан Нян Зан

Хошимін vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: Хошимін 2:1 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 21 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 9 матчів: 2 перемог у Хошимін, 1 нічиїх, 6 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 20
Форма
WWLLW Хошимін
LWWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 18' Huynh Tan Sinh
  2. 33' Jeferson Elías Bùi Xuân Thịnh
  3. 33' Hoàng Văn Toản Phan Văn Đức
  4. 36' N. T. Long P.
  5. 38' Hồ Tuấn Tài 1-0
  6. 39' Nguyễn Thanh Khôi Đào Quốc Gia
  7. HT1-0
  8. 46' Nguyễn Quang Hải Phạm Gia Hưng
  9. 46' Phạm Văn Luân Júnior Fialho
  10. 53' 1-1 Jeferson Elías
  11. 59' C. Timite Hồ Tuấn Tài
  12. 59' Lâm Thuận Phan Nhật Thanh Long
  13. 59' Uông Ngọc Tiến Sầm Ngọc Đức
  14. 63' Lâm Thuận 2-1
  15. 71' T. K. Nguyen
  16. 78' Hồ Tấn Tài Hồ Văn Cường
  17. 82' Brendon Lucas Hoàng Vĩnh Nguyên
  18. 90'+5 P. Le Giang
  19. 90'+6 T. Lam
  20. FT2-1

Склади

Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức ▼ 59'
  3. 5Nguyễn Minh Tùng
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 21Đào Quốc Gia ▼ 39'
  6. 28Trần Hoàng Phúc
  7. 8Nguyễn Vũ Tín
  8. 20Chu Văn Kiên
  9. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 59'
  10. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 82'
  11. 9Hồ Tuấn Tài ▼ 59'

Запасні 9

  1. 16Nguyễn Thanh Khôi ▲ 39'
  2. 10C. Timite ▲ 59'
  3. 11Lâm Thuận ▲ 59'
  4. 15Uông Ngọc Tiến ▲ 59'
  5. 43Brendon Lucas ▲ 82'
  6. 4Lê Cao Hoài An
  7. 17Nguyễn Minh Trung
  8. 19Nguyễn Ngọc Hậu
  9. 25Phạm Hữu Nghĩa
Конг Ан Нян Зан Тренер: Trần Tiến Đại
  1. 33Đỗ Sỹ Huy
  2. 3Huỳnh Tấn Sinh
  3. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  4. 30Hồ Văn Cường ▼ 78'
  5. 98Giáp Tuấn Dương
  6. 20Phan Văn Đức ▼ 33'
  7. 94Geovane Magno
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 15Bùi Xuân Thịnh ▼ 33'
  10. 8Júnior Fialho ▼ 46'
  11. 47Phạm Gia Hưng ▼ 46'

Запасні 9

  1. 9Jeferson Elías ▲ 33'
  2. 12Hoàng Văn Toản ▲ 33'
  3. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 46'
  4. 21Phạm Văn Luân ▲ 46'
  5. 4Hồ Tấn Tài ▲ 78'
  6. 1F. Nguyễn
  7. 6Trương Văn Thiết
  8. 16Bùi Tiến Dụng
  9. 27La Nguyễn Bảo Trung

Статистика

04
01

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі40
34Забито75
31Пропущено55
1.17Голів за матч1.88
9Сухих матчів12
12Більше 2.5 гола26
18Другий тайм47

Особисті зустрічі

Сторінка матчу