Хошимін
3 : 5
FT · Перерва 2:4
·
Конг Ан Нян Зан

Хошимін vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: Хошимін 3:5 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 21 травня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 9 матчів: 2 перемог у Хошимін, 1 нічиїх, 6 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 8
Суддя
Ngô Duy Lân
Форма
WWLLW Хошимін
WLWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 2' 0-1 Jhon Cley
  2. 7' J. Campbell
  3. 8' 0-2 Vũ Văn Thanhпен.
  4. 20' Sam Ngoc Duc
  5. 20' V. Mansaray 1-2
  6. 23' Huynh Tan Sinh
  7. 26' 1-3 Vũ Văn Thanh
  8. 31' V. Mansaray 2-3
  9. 32' Nguyen Tang Tien
  10. 35' Doan Van Hau
  11. 43' 2-4 Nguyễn Trọng Long
  12. HT2-4
  13. 46' Trần Thanh Bình Nguyễn Minh Trung
  14. 46' Trần Hoàng Phúc Nguyễn Tăng Tiến
  15. 63' Lê Văn Đô Sầm Ngọc Đức
  16. 65' Huỳnh Tấn Sinhавтогол 3-4
  17. 71' 3-5 Trần Văn Trung
  18. 72' Hoàng Vĩnh Nguyên Uông Ngọc Tiến
  19. 75' Nguyễn Xuân Nam Gustavo Henrique
  20. 75' Phan Văn Hiếu Trần Văn Trung
  21. 80' Nguyễn Thanh Khôi Hoàng Vũ Samson
  22. 86' Lâm Thuận D. Green
  23. 87' Huỳnh Tấn Tài Nguyễn Trọng Long
  24. 87' Tô Văn Vũ Jhon Cley
  25. FT3-5

Склади

Хошимін Тренер: Vũ Tiến Thành
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 4Nguyễn Tăng Tiến ▼ 46'
  3. 15Uông Ngọc Tiến ▼ 72'
  4. 99J. Campbell
  5. 22Dương Văn Trung
  6. 5Lê Cao Hoài An
  7. 17Nguyễn Minh Trung ▼ 46'
  8. 18Chu Văn Kiên
  9. 39Hoàng Vũ Samson ▼ 80'
  10. 88V. Mansaray
  11. 92D. Green ▼ 86'

Запасні 9

  1. 8Trần Thanh Bình ▲ 46'
  2. 28Trần Hoàng Phúc ▲ 46'
  3. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 72'
  4. 20Nguyễn Thanh Khôi ▲ 80'
  5. 11Lâm Thuận ▲ 86'
  6. 7Nguyễn Vũ Tín
  7. 25Phạm Hữu Nghĩa
  8. 26Thân Thành Tín
  9. 32Lê Vương Minh Nhất
Конг Ан Нян Зан Тренер: Flávio Cruz
  1. 89P. Lê Giang
  2. 7Sầm Ngọc Đức ▼ 63'
  3. 5Đoàn Văn Hậu
  4. 3Huỳnh Tấn Sinh
  5. 4Hồ Tấn Tài
  6. 17Vũ Văn Thanh
  7. 16Bùi Tiến Dụng
  8. 29Nguyễn Trọng Long ▼ 87'
  9. 35Jhon Cley ▼ 87'
  10. 68Gustavo Henrique ▼ 75'
  11. 22Trần Văn Trung ▼ 75'

Запасні 9

  1. 88Lê Văn Đô ▲ 63'
  2. 8Nguyễn Xuân Nam ▲ 75'
  3. 38Phan Văn Hiếu ▲ 75'
  4. 6Huỳnh Tấn Tài ▲ 87'
  5. 28Tô Văn Vũ ▲ 87'
  6. 2Elton Monteiro
  7. 24Bùi Tiến Dũng
  8. 26Hà Văn Phương
  9. 55Trần Quang Thịnh

Статистика

02
30

Порівняння

21Матчі27
27Забито52
37Пропущено26
1.29Голів за матч1.93
4Сухих матчів7
10Більше 2.5 гола14
12Другий тайм29

Особисті зустрічі

Сторінка матчу