Дананг
1 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Хошимін

Дананг vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Дананг 1:1 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 23 лютого 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Дананг, 4 нічиїх, 5 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 14
Форма
WDWLW Дананг
WLLWL Хошимін
  1. 3' Thiago Henrique 1-0
  2. 11' H. P. Tran
  3. 39' Nguyễn Thanh Thảo Võ Huy Toàn
  4. 45'+1 N. T. Long P.
  5. 45'+3 Tran Manh Cuong
  6. 45'+5 Nguyen Cong Nhat
  7. HT1-0
  8. 46' Đoàn Hải Quân Phan Nhật Thanh Long
  9. 46' Endrick Nguyễn Thanh Khôi
  10. 53' 1-1 Matheus Duarte
  11. 59' Lê Quang Hùng Giang Trần Quách Tân
  12. 68' Phan Van Long
  13. 73' Nguyễn Phi Hoàng Nguyễn Công Nhật
  14. 75' Nguyễn Minh Trung Nguyễn Thái Quốc Cường
  15. 77' Le Quang Hung
  16. 85' Hà Minh Tuấn Phạm Đình Duy
  17. 85' Nguyễn Minh Quang Lương Duy Cương
  18. 90' Schmidt Adriano Đoàn Hải Quân
  19. FT1-1

Склади

Дананг Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 91Bùi Tiến Dũng
  2. 41Cássio Scheid
  3. 20Lương Duy Cương ▼ 85'
  4. 68Nguyễn Đức Anh
  5. 27Giang Trần Quách Tân ▼ 59'
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 11Phan Văn Long ▼ 46'
  8. 97Emerson Souza
  9. 22Nguyễn Công Nhật ▼ 73'
  10. 31Thiago Henrique
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 85'

Запасні 9

  1. 34Lê Quang Hùng ▲ 59'
  2. 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 73'
  3. 13Hà Minh Tuấn ▲ 85'
  4. 38Nguyễn Minh Quang ▲ 85'
  5. 1Phan Văn Biểu
  6. 26Đoàn Anh Việt
  7. 43Lê Văn Hưng ▲ 59'
  8. 67Võ Minh Đan
  9. 95Nguyễn Hồng Sơn
Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 23Matheus Duarte
  3. 32Trần Mạnh Cường
  4. 21Đào Quốc Gia
  5. 28Trần Hoàng Phúc
  6. 6Võ Huy Toàn ▼ 39'
  7. 8Nguyễn Vũ Tín
  8. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 46'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi ▼ 46'
  10. 15Nguyễn Thái Quốc Cường ▼ 75'
  11. 30João Pedro

Запасні 9

  1. 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 39'
  2. 7Đoàn Hải Quân ▲ 46'
  3. 14Endrick ▲ 46'
  4. 17Nguyễn Minh Trung ▲ 75'
  5. 19Schmidt Adriano ▲ 90'
  6. 11Lâm Thuận
  7. 12Nguyễn Ngọc Hậu
  8. 20Võ Hữu Việt Hoàng
  9. 22Trần Văn Tiến

Статистика

03
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі27
26Забито19
43Пропущено36
0.9Голів за матч0.7
7Сухих матчів8
12Більше 2.5 гола9
17Другий тайм13

Особисті зустрічі

Сторінка матчу