Хошимін
1 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Дананг

Хошимін vs Дананг

Підсумковий рахунок: Хошимін 1:0 Дананг у турнірі V-ліга 1, 24 січня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Хошимін, 4 нічиїх, 1 перемог у Дананг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 11
Форма
LLWLW Хошимін
WDWLW Дананг
  1. 35' Phan Nhật Thanh Long 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Sorga Nguyễn Ngọc Hậu
  4. 46' Hà Minh Tuấn Phạm Đình Duy
  5. 69' Trịnh Hoa Hùng Nguyễn Phi Hoàng
  6. 69' Nguyễn Minh Quang Nguyễn Trọng Nam
  7. 70' Đoàn Hải Quân Võ Huy Toàn
  8. 75' D. A. Nguyen
  9. 84' Nguyễn Thanh Thảo E. Sorga
  10. 84' Lâm Thuận Phan Nhật Thanh Long
  11. 84' Marlon Rangel Phan Văn Long
  12. 86' Cassio Scheid
  13. 90'+5 Q. Huynh Thanh
  14. 90'+5 Luong Duy Cuong
  15. 90'+7 Marlon
  16. 90'+6 Z. Nguyen Nguyễn Thái Quốc Cường
  17. FT1-0

Склади

Хошимін Тренер: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 23Matheus Duarte
  3. 32Trần Mạnh Cường
  4. 20Võ Hữu Việt Hoàng
  5. 6Võ Huy Toàn ▼ 70'
  6. 14Endrick
  7. 8Nguyễn Vũ Tín
  8. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 84'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 15Nguyễn Thái Quốc Cường ▼ 90'
  11. 12Nguyễn Ngọc Hậu ▼ 46'

Запасні 9

  1. 9E. Sorga ▲ 46'
  2. 7Đoàn Hải Quân ▲ 70'
  3. 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 84'
  4. 11Lâm Thuận ▲ 84'
  5. 5Z. Nguyen ▲ 90'
  6. 4Quan Huỳnh Thanh Quý
  7. 17Nguyễn Minh Trung
  8. 22Trần Văn Tiến
  9. 67Nguyễn Mạnh Cường
Дананг Тренер: Phan Thanh Hùng
  1. 91Bùi Tiến Dũng
  2. 41Cássio Scheid
  3. 20Lương Duy Cương
  4. 24Nguyễn Trọng Nam ▼ 69'
  5. 68Nguyễn Đức Anh
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 11Phan Văn Long ▼ 84'
  8. 97Emerson Souza
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 69'
  10. 81Trần Vương
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 46'

Запасні 9

  1. 13Hà Minh Tuấn ▲ 46'
  2. 12Trịnh Hoa Hùng ▲ 69'
  3. 38Nguyễn Minh Quang ▲ 69'
  4. 3Marlon Rangel ▲ 84'
  5. 1Phan Văn Biểu
  6. 22Nguyễn Công Nhật
  7. 27Giang Trần Quách Tân
  8. 43Lê Văn Hưng
  9. 95Nguyễn Hồng Sơn

Статистика

01
40

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

27Матчі29
19Забито26
36Пропущено43
0.7Голів за матч0.9
8Сухих матчів7
9Більше 2.5 гола12
13Другий тайм17

Особисті зустрічі

Сторінка матчу