Хошимін
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Дананг

Хошимін vs Дананг

Підсумковий рахунок: Хошимін 1:0 Дананг у турнірі V-ліга 1, 23 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Хошимін, 4 нічиїх, 1 перемог у Дананг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Relegation Round · Тур 2
Суддя
S. Pu-udom
Форма
WLLWL Хошимін
WDWLW Дананг
  1. 3' Huynh Tan Tai
  2. 9' Lucao
  3. 42' Phan Van Long
  4. HT0-0
  5. 46' Nguyễn Công Nhật Nguyễn Phi Hoàng
  6. 68' Lê Cao Hoài An Trần Hoàng Phúc
  7. 70' H. A. Le Cao
  8. 79' Bùi Ngọc Long Chu Văn Kiên
  9. 80' V. Mansaray 1-0
  10. 82' V. Mansaray
  11. 86' Hà Minh Tuấn Phạm Văn Hữu
  12. 89' Đào Quốc Gia Uông Ngọc Tiến
  13. FT1-0

Склади

Хошимін Тренер: Vũ Tiến Thành
  1. 89P. Lê Giang
  2. 43Brendon Lucas
  3. 2Ngô Tùng Quốc
  4. 15Uông Ngọc Tiến ▼ 89'
  5. 28Trần Hoàng Phúc ▼ 68'
  6. 10Huỳnh Tấn Tài
  7. 6Võ Huy Toàn
  8. 18Chu Văn Kiên ▼ 79'
  9. 39Hoàng Vũ Samson
  10. 88V. Mansaray
  11. 92D. Green

Запасні 9

  1. 5Lê Cao Hoài An ▲ 68'
  2. 77Bùi Ngọc Long ▲ 79'
  3. 21Đào Quốc Gia ▲ 89'
  4. 1Nguyễn Thanh Thắng
  5. 7Nguyễn Vũ Tín
  6. 8Trần Thanh Bình
  7. 9Hồ Tuấn Tài
  8. 11Lâm Thuận
  9. 23Hoàng Vĩnh Nguyên
Дананг Тренер: Phạm Minh Đức
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 39Phan Đức Lễ
  3. 3Mauricio
  4. 20Lương Duy Cương
  5. 6Đặng Anh Tuấn
  6. 9Phan Văn Long
  7. 4B. Wilson
  8. 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 46'
  9. 15Phạm Văn Hữu ▼ 86'
  10. 10Lucão do Break
  11. 17Phạm Đình Duy

Запасні 9

  1. 22Nguyễn Công Nhật ▲ 46'
  2. 92Hà Minh Tuấn ▲ 86'
  3. 8Võ Ngọc Toàn
  4. 12Hoàng Minh Tâm
  5. 14Đào Nhật Minh
  6. 25Phạm Văn Cường
  7. 26Lê Văn Đại
  8. 27Giang Trần Quách Tân
  9. 97Lâm Anh Quang

Статистика

03
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

21Матчі21
27Забито14
37Пропущено23
1.29Голів за матч0.67
4Сухих матчів6
10Більше 2.5 гола5
12Другий тайм7

Особисті зустрічі

Сторінка матчу