Quang Nam
1 : 1
FT · Перерва 0:0
·
Ханой

Quang Nam vs Ханой

Підсумковий рахунок: Quang Nam 1:1 Ханой у турнірі V-ліга 1, 19 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 0 перемог у Quang Nam, 4 нічиїх, 6 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Стадіон
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Форма
DLWLD Quang Nam
WLDLL Ханой
  1. 22' Ngân Văn Đại Phù Trung Phong
  2. HT0-0
  3. 46' Hyuri C. Atshimene
  4. 47' Phan Thanh Hau
  5. 64' Nguyễn Phú Nguyên Nguyễn Văn Hiệp
  6. 67' Hoang Vu Samson
  7. 67' Hoàng Vũ Samson 1-0
  8. 73' A. Chidi Kwem Nguyễn Văn Trường
  9. 73' Đỗ Hùng Dũng Nguyễn Văn Quyết
  10. 79' Vũ Đình Hai Lê Văn Xuân
  11. 79' Lê Xuân Tú Nguyễn Hai Long
  12. 82' 1-1 A. Chidi Kwem
  13. 83' Võ Văn Toàn Uông Ngọc Tiến
  14. 83' Đoàn Công Thành Hoàng Vũ Samson
  15. 90'+3 Nguyễn Văn Tùng João Pedro
  16. FT1-1

Склади

Quang Nam Тренер: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 17Uông Ngọc Tiến ▼ 83'
  3. 35Nguyễn Duy Dương
  4. 13Khổng Minh Gia Bảo
  5. 5A. Eyenga
  6. 8Phan Thanh Hậu
  7. 12Trần Hoàng Hưng
  8. 21Nguyễn Văn Hiệp ▼ 64'
  9. 28Phù Trung Phong ▼ 22'
  10. 39Hoàng Vũ Samson ▼ 83'
  11. 90C. Atshimene ▼ 46'

Запасні 9

  1. 29Ngân Văn Đại ▲ 22'
  2. 9Hyuri ▲ 46'
  3. 22Nguyễn Phú Nguyên ▲ 64'
  4. 18Võ Văn Toàn ▲ 83'
  5. 19Đoàn Công Thành ▲ 83'
  6. 3Trần Ngọc Hiệp
  7. 14Nguyễn Văn Đạt
  8. 23Đặng Văn Lắm
  9. 26Tống Đức An
Ханой Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 13Quan Văn Chuẩn
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 7Phạm Xuân Mạnh
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 45Lê Văn Xuân ▼ 79'
  6. 8Đậu Văn Toàn
  7. 14Nguyễn Hai Long ▼ 79'
  8. 19Nguyễn Văn Trường ▼ 73'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 73'
  10. 80João Pedro ▼ 90'
  11. 9Phạm Tuấn Hải

Запасні 9

  1. 29A. Chidi Kwem ▲ 73'
  2. 88Đỗ Hùng Dũng ▲ 73'
  3. 21Vũ Đình Hai ▲ 79'
  4. 25Lê Xuân Tú ▲ 79'
  5. 23Nguyễn Văn Tùng ▲ 90'
  6. 4K. Colonna
  7. 5Nguyễn Văn Hoàng
  8. 74Trương Văn Thái Quý
  9. 77J. Abdumuminov

Статистика

02
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

27Матчі27
29Забито46
40Пропущено25
1.07Голів за матч1.7
7Сухих матчів10
12Більше 2.5 гола14
19Другий тайм27

Особисті зустрічі

Сторінка матчу