Ханой
3 : 1
FT · Перерва 3:0
·
Quang Nam

Ханой vs Quang Nam

Підсумковий рахунок: Ханой 3:1 Quang Nam у турнірі V-ліга 1, 8 березня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Ханой, 4 нічиїх, 0 перемог у Quang Nam.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 13
Форма
WLDLL Ханой
DLWLD Quang Nam
  1. 11' J. Tagueu 1-0
  2. 28' Phạm Xuân Mạnh 2-0
  3. 34' Phạm Tuấn Hải 3-0
  4. 45'+2 X. M. Pham
  5. 45'+3 Yellow Card
  6. HT3-0
  7. 46' Nguyễn Đình Bắc Phù Trung Phong
  8. 46' Hoàng Vũ Samson Yago
  9. 56' Nguyễn Hai Long Nguyễn Văn Tùng
  10. 63' Võ Ngọc Đức Trần Hoàng Hưng
  11. 65' 3-1 Hoàng Vũ Samson
  12. 68' B. Wilson
  13. 73' Lê Văn Xuân Vũ Đình Hai
  14. 73' Denilson Junior J. Tagueu
  15. 75' Nguyễn Văn Trạng Ngân Văn Đại
  16. 81' Nguyễn Tăng Tiến Lê Xuân Tú
  17. 85' Nguyễn Văn Trường Nguyễn Văn Quyết
  18. 85' Đào Văn Nam Phạm Xuân Mạnh
  19. 90'+7 Nguyen Tang Tien
  20. FT3-1

Склади

Ханой Тренер: D. Iwamasa
  1. 37Quan Văn Chuẩn
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 7Phạm Xuân Mạnh ▼ 85'
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 8Đậu Văn Toàn
  6. 4B. Wilson
  7. 21Vũ Đình Hai ▼ 73'
  8. 89Nguyễn Văn Tùng ▼ 56'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 85'
  10. 95J. Tagueu ▼ 73'
  11. 9Phạm Tuấn Hải

Запасні 9

  1. 14Nguyễn Hai Long ▲ 56'
  2. 45Lê Văn Xuân ▲ 73'
  3. 70Denilson Junior ▲ 73'
  4. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 85'
  5. 26Đào Văn Nam ▲ 85'
  6. 5Nguyễn Văn Hoàng
  7. 24R. Ha
  8. 66Nguyễn Văn Dũng
  9. 67Trần Văn Thắng
Quang Nam Тренер: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 66S. Eze
  3. 3Trần Ngọc Hiệp
  4. 5P. Lamothe
  5. 12Trần Hoàng Hưng ▼ 63'
  6. 10Mạch Ngọc Hà
  7. 28Phù Trung Phong ▼ 46'
  8. 30Conrado
  9. 29Ngân Văn Đại ▼ 75'
  10. 14Yago ▼ 46'
  11. 25Lê Xuân Tú ▼ 81'

Запасні 9

  1. 7Nguyễn Đình Bắc ▲ 46'
  2. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
  3. 37Võ Ngọc Đức ▲ 63'
  4. 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 75'
  5. 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 81'
  6. 16Mạc Đức Việt Anh
  7. 24Nguyễn Văn Ka
  8. 26Tống Đức An
  9. 36Nguyễn Vũ Hoàng Dương

Статистика

03
01

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

31Матчі28
53Забито39
40Пропущено39
1.71Голів за матч1.39
9Сухих матчів8
16Більше 2.5 гола14
26Другий тайм24

Особисті зустрічі

Сторінка матчу