Quang Nam
0 : 3
FT · Перерва 0:2
·
Ханой

Quang Nam vs Ханой

Підсумковий рахунок: Quang Nam 0:3 Ханой у турнірі V-ліга 1, 25 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 0 перемог у Quang Nam, 4 нічиїх, 6 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 21
Стадіон
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Форма
DLWLD Quang Nam
WLDLL Ханой
  1. 17' 0-1 J. Tagueu
  2. 32' X. M. Pham
  3. 42' 0-2 Phạm Tuấn Hải
  4. HT0-2
  5. 46' Võ Ngọc Đức Lê Hải Đức
  6. 46' Hoàng Vũ Samson Nguyễn Vũ Hoàng Dương
  7. 63' 0-3 Nguyễn Văn Quyết
  8. 64' Lê Văn Nam Phù Trung Phong
  9. 64' Hoàng Thế Tài Conrado
  10. 68' Nguyễn Văn Trường Nguyễn Văn Quyết
  11. 68' Vũ Đình Hai Lê Văn Xuân
  12. 68' Denilson Junior J. Tagueu
  13. 79' Ngân Văn Đại Lê Xuân Tú
  14. 79' Nguyễn Văn Tùng Phạm Tuấn Hải
  15. 82' T. Hall
  16. 85' Ngan Van Dai
  17. 86' Nguyễn Sỹ Đức Đỗ Hùng Dũng
  18. FT0-3

Склади

Quang Nam Тренер: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 16Mạc Đức Việt Anh
  3. 66S. Eze
  4. 6Lê Hải Đức ▼ 46'
  5. 36Nguyễn Vũ Hoàng Dương ▼ 46'
  6. 10Mạch Ngọc Hà
  7. 11Nguyễn Văn Trạng
  8. 28Phù Trung Phong ▼ 64'
  9. 30Conrado ▼ 64'
  10. 25Lê Xuân Tú ▼ 79'
  11. 18Võ Văn Toàn

Запасні 9

  1. 37Võ Ngọc Đức ▲ 46'
  2. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
  3. 9Lê Văn Nam ▲ 64'
  4. 98Hoàng Thế Tài ▲ 64'
  5. 29Ngân Văn Đại ▲ 79'
  6. 3Trần Ngọc Hiệp
  7. 20Nguyễn Tiến Duy
  8. 24Nguyễn Văn Ka
  9. 34Nguyễn Tiến Mạnh
Ханой Тренер: D. Iwamasa
  1. 5Nguyễn Văn Hoàng
  2. 34T. Hall
  3. 2Đỗ Duy Mạnh
  4. 7Phạm Xuân Mạnh
  5. 8Đậu Văn Toàn
  6. 45Lê Văn Xuân ▼ 68'
  7. 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 86'
  8. 14Nguyễn Hai Long
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 68'
  10. 95J. Tagueu ▼ 68'
  11. 9Phạm Tuấn Hải ▼ 79'

Запасні 9

  1. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 68'
  2. 21Vũ Đình Hai ▲ 68'
  3. 70Denilson Junior ▲ 68'
  4. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 79'
  5. 63Nguyễn Sỹ Đức ▲ 86'
  6. 26Đào Văn Nam
  7. 27Vũ Tiến Long
  8. 37Quan Văn Chuẩn
  9. 67Trần Văn Thắng

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі31
39Забито53
39Пропущено40
1.39Голів за матч1.71
8Сухих матчів9
14Більше 2.5 гола16
24Другий тайм26

Особисті зустрічі

Сторінка матчу