Тханьхоа
1 : 1
FT · Перерва 0:0
·
Ханой

Тханьхоа vs Ханой

Підсумковий рахунок: Тханьхоа 1:1 Ханой у турнірі V-ліга 1, 3 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Тханьхоа, 4 нічиїх, 4 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 6
Стадіон
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Форма
DLLWL Тханьхоа
WLDLL Ханой
  1. 35' Lê Văn Hà Đào Văn Nam
  2. HT0-0
  3. 46' Nguyễn Văn Quyết Đậu Văn Toàn
  4. 46' Lê Xuân Tú Nguyễn Văn Tùng
  5. 47' Nguyen Van Truong
  6. 65' Ribamar 1-0
  7. 68' Doan Ngoc Ha
  8. 77' J. Abdumuminov Đỗ Hùng Dũng
  9. 80' A Mit
  10. 81' Lê Văn Thắng Ribamar
  11. 83' João Pedro Nguyễn Văn Trường
  12. 86' Joao Pedro
  13. 87' H. L. Nguyen
  14. 90' Trinh Xuan Hoang
  15. 90'+2 Phạm Mạnh Hùng Trịnh Văn Lợi
  16. 90'+6 Hà Châu Phi Đoàn Ngọc Hà
  17. 90'+5 1-1 Nguyễn Hai Long
  18. FT1-1

Склади

Тханьхоа Тренер: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 7Nguyễn Thanh Long
  3. 15Trịnh Văn Lợi ▼ 90'
  4. 18Đinh Viết Tú
  5. 28Hoàng Thái Bình
  6. 88Luiz Antônio
  7. 27A Mít
  8. 12Nguyễn Thái Sơn
  9. 29Đoàn Ngọc Hà ▼ 90'
  10. 20Ribamar ▼ 81'
  11. 33Yago

Запасні 9

  1. 10Lê Văn Thắng ▲ 81'
  2. 5Phạm Mạnh Hùng ▲ 90'
  3. 66Hà Châu Phi ▲ 90'
  4. 1Nguyễn Thanh Thắng
  5. 8Võ Nguyên Hoàng
  6. 14Trương Thanh Nam
  7. 19Lê Quốc Phương
  8. 24Nguyễn Ngọc Mỹ
  9. 89Trần Ngọc Quý
Ханой Тренер: Lê Đức Tuấn
  1. 5Nguyễn Văn Hoàng
  2. 7Phạm Xuân Mạnh
  3. 4K. Colonna
  4. 17Đào Văn Nam ▼ 35'
  5. 45Lê Văn Xuân
  6. 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 77'
  7. 8Đậu Văn Toàn ▼ 46'
  8. 14Nguyễn Hai Long
  9. 19Nguyễn Văn Trường ▼ 83'
  10. 9Phạm Tuấn Hải
  11. 23Nguyễn Văn Tùng ▼ 46'

Запасні 9

  1. 28Lê Văn Hà ▲ 35'
  2. 10Nguyễn Văn Quyết ▲ 46'
  3. 25Lê Xuân Tú ▲ 46'
  4. 77J. Abdumuminov ▲ 77'
  5. 80João Pedro ▲ 83'
  6. 6Ngô Đức Hoàng
  7. 13Quan Văn Chuẩn
  8. 20Chu Văn Kiên
  9. 21Vũ Đình Hai

Статистика

03
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі27
32Забито46
37Пропущено25
1.14Голів за матч1.7
4Сухих матчів10
13Більше 2.5 гола14
21Другий тайм27

Особисті зустрічі

Сторінка матчу