Тханьхоа
2 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Ханой

Тханьхоа vs Ханой

Підсумковий рахунок: Тханьхоа 2:0 Ханой у турнірі V-ліга 1, 18 лютого 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Тханьхоа, 4 нічиїх, 4 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Стадіон
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Форма
DLLWL Тханьхоа
WLDLL Ханой
  1. 33' Nguyen Thanh Chung
  2. HT0-0
  3. 48' R. Gordon 1-0
  4. 58' Đậu Văn Toàn Nguyễn Hai Long
  5. 75' Nguyễn Văn Trường Vũ Đình Hai
  6. 77' Nguyễn Trọng Hùng Lâm Ti Phông
  7. 83' Lê Thanh Bình A Mít
  8. 90'+4 Yellow Card
  9. 90'+4 Yellow Card
  10. 90'+3 Đinh Tiến Thành Nguyễn Thái Sơn
  11. 90'+3 Đoàn Ngọc Hà Luiz Antônio
  12. 90' Luiz Antônio 2-0
  13. FT2-0

Склади

Тханьхоа Тренер: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 7Nguyễn Thanh Long ▼ 58'
  3. 15Trịnh Văn Lợi
  4. 18Đinh Viết Tú
  5. 28Hoàng Thái Bình
  6. 88Luiz Antônio ▼ 90'
  7. 34Doãn Ngọc Tân
  8. 27A Mít ▼ 83'
  9. 12Nguyễn Thái Sơn ▼ 90'
  10. 17Lâm Ti Phông ▼ 77'
  11. 11R. Gordon

Запасні 9

  1. 20Nguyễn Trọng Hùng ▲ 77'
  2. 91Lê Thanh Bình ▲ 83'
  3. 16Đinh Tiến Thành ▲ 90'
  4. 29Đoàn Ngọc Hà ▲ 90'
  5. 8Võ Nguyên Hoàng
  6. 10Lê Văn Thắng
  7. 19Lê Quốc Phương
  8. 52Nguyễn Trọng Phú
  9. 1Nguyễn Thanh Thắng
Ханой Тренер: D. Iwamasa
  1. 37Quan Văn Chuẩn
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 7Phạm Xuân Mạnh
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 88Đỗ Hùng Dũng
  6. 4B. Wilson
  7. 21Vũ Đình Hai ▼ 75'
  8. 14Nguyễn Hai Long ▼ 58'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết
  10. 70Denilson Junior
  11. 9Phạm Tuấn Hải

Запасні 8

  1. 8Đậu Văn Toàn ▲ 58'
  2. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 75'
  3. 1Bùi Tấn Trường
  4. 15Nguyễn Đức Anh
  5. 26Đào Văn Nam
  6. 27Vũ Tiến Long
  7. 66Nguyễn Văn Dũng
  8. 67Trần Văn Thắng

Статистика

02
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

36Матчі31
49Забито53
49Пропущено40
1.36Голів за матч1.71
9Сухих матчів9
17Більше 2.5 гола16
27Другий тайм26

Особисті зустрічі

Сторінка матчу