Тханьхоа
1 : 3
FT · Перерва 0:2
·
Ханой

Тханьхоа vs Ханой

Підсумковий рахунок: Тханьхоа 1:3 Ханой у турнірі V-ліга 1, 12 серпня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Тханьхоа, 4 нічиїх, 4 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Championship Round · Тур 6
Стадіон
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Суддя
Tuan Yasin
Форма
DLLWL Тханьхоа
WWLDL Ханой
  1. 26' T. B. Hoang
  2. 31' 0-1 Caion
  3. 45'+1 0-2 Caion
  4. HT0-2
  5. 53' 0-3 Caion
  6. 58' Võ Nguyên Hoàng Trương Thanh Nam
  7. 58' Nguyễn Trọng Hùng Lâm Ti Phông
  8. 68' Bruno Catanhede 1-3
  9. 70' Lê Văn Xuân M. Jevtović
  10. 76' Đàm Tiến Dũng Đoàn Ngọc Hà
  11. 76' Lê Quốc Phương Hoàng Thái Bình
  12. 80' Đậu Văn Toàn Nguyễn Văn Trường
  13. 80' Trần Văn Kiên M. Murzaev
  14. 86' Phạm Thành Lương Nguyễn Văn Quyết
  15. 86' Nguyễn Hai Long Đỗ Hùng Dũng
  16. 90'+3 Lê Ngọc Nam Doãn Ngọc Tân
  17. FT1-3

Склади

Тханьхоа Тренер: V. Popov
  1. 25Nguyễn Thanh Diệp
  2. 5Nguyễn Minh Tùng
  3. 15Trịnh Văn Lợi
  4. 28Hoàng Thái Bình ▼ 76'
  5. 14Trương Thanh Nam ▼ 58'
  6. 34Doãn Ngọc Tân ▼ 90'
  7. 11Lê Phạm Thành Long
  8. 12Nguyễn Thái Sơn
  9. 29Đoàn Ngọc Hà ▼ 76'
  10. 37Bruno Catanhede
  11. 17Lâm Ti Phông ▼ 58'

Запасні 9

  1. 8Võ Nguyên Hoàng ▲ 58'
  2. 20Nguyễn Trọng Hùng ▲ 58'
  3. 4Đàm Tiến Dũng ▲ 76'
  4. 19Lê Quốc Phương ▲ 76'
  5. 32Lê Ngọc Nam ▲ 90'
  6. 2Hoàng Đình Tùng
  7. 3Vũ Xuân Cường
  8. 67Trịnh Xuân Hoàng
  9. 91Lê Thanh Bình
Ханой Тренер: B. Bandović
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 16Nguyễn Thành Chung
  4. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 86'
  6. 19Nguyễn Văn Trường ▼ 80'
  7. 17Caion
  8. 99M. Murzaev ▼ 80'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 86'
  10. 33M. Jevtović ▼ 70'
  11. 9Phạm Tuấn Hải

Запасні 9

  1. 45Lê Văn Xuân ▲ 70'
  2. 8Đậu Văn Toàn ▲ 80'
  3. 13Trần Văn Kiên ▲ 80'
  4. 11Phạm Thành Lương ▲ 86'
  5. 14Nguyễn Hai Long ▲ 86'
  6. 15Nguyễn Đức Anh
  7. 25Lê Xuân Tú
  8. 37Quan Văn Chuẩn
  9. 89Nguyễn Văn Tùng

Статистика

01
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

24Матчі31
36Забито48
23Пропущено45
1.5Голів за матч1.55
11Сухих матчів7
10Більше 2.5 гола19
21Другий тайм27

Особисті зустрічі

Сторінка матчу