Конг Ан Нян Зан
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Бінь Зионг

Конг Ан Нян Зан vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 1:0 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 30 вересня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 7 матчів: 6 перемог у Конг Ан Нян Зан, 0 нічиїх, 1 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 3
Форма
LWWWW Конг Ан Нян Зан
LLWWW Бінь Зионг
  1. 45'+5 Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 49' Yellow Card
  4. 57' Lê Văn Đô Giáp Tuấn Dương
  5. 58' Yellow Card
  6. 61' Yellow Card
  7. 64' Wellington Nem Bùi Vĩ Hào
  8. 67' Hồ Tấn Tài Võ Minh Trọng
  9. 67' Nguyễn Hùng Thiện Đức Ngô Tùng Quốc
  10. 75' Léo Artur 1-0
  11. 80' Phan Văn Đức Vũ Văn Thanh
  12. 80' Trần Đình Trọng Bùi Hoàng Việt Anh
  13. 84' Yellow Card
  14. 85' Hoàng Văn Toản Léo Artur
  15. 85' Bùi Xuân Thịnh Nguyễn Quang Hải
  16. 88' Hà Đức Chinh Hồ Tấn Tài
  17. 88' Trần Duy Khánh Nguyễn Trần Việt Cường
  18. 90'+1 Yellow Card
  19. FT1-0

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 17Vũ Văn Thanh ▼ 80'
  4. 3Hugo Gomes
  5. 68Bùi Hoàng Việt Anh ▼ 80'
  6. 98Giáp Tuấn Dương ▼ 57'
  7. 10Léo Artur ▼ 85'
  8. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 85'
  9. 11Lê Phạm Thành Long
  10. 8Vitão
  11. 16Nguyễn Đình Bắc

Запасні 9

  1. 88Lê Văn Đô ▲ 57'
  2. 20Phan Văn Đức ▲ 80'
  3. 31Trần Đình Trọng ▲ 80'
  4. 12Hoàng Văn Toản ▲ 85'
  5. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 85'
  6. 6Trương Văn Thiết
  7. 22Phạm Minh Phúc
  8. 26Hà Văn Phương
  9. 33Đỗ Sỹ Huy
Бінь Зионг Тренер: Hoàng Anh Tuấn
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 93Jan
  4. 2Ngô Tùng Quốc ▼ 67'
  5. 17Võ Minh Trọng ▼ 67'
  6. 39G. Kizito
  7. 12O. Abdurakhmanov
  8. 10Võ Hoàng Minh Khoa
  9. 22Nguyễn Tiến Linh
  10. 7Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 88'
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 64'

Запасні 9

  1. 8Wellington Nem ▲ 64'
  2. 4Hồ Tấn Tài ▲ 67'
  3. 5Nguyễn Hùng Thiện Đức ▲ 67'
  4. 9Hà Đức Chinh ▲ 88'
  5. 19Trần Duy Khánh ▲ 88'
  6. 15Nguyễn Khắc Vũ
  7. 21Trần Đình Khương
  8. 46Phan Minh Thành
  9. 77Nghiêm Xuân Tú

Статистика

03
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

42Матчі30
77Забито38
42Пропущено48
1.83Голів за матч1.27
12Сухих матчів5
24Більше 2.5 гола18
40Другий тайм25

Особисті зустрічі

Сторінка матчу