Бінь Зионг
4 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Конг Ан Нян Зан

Бінь Зионг vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 4:1 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 17 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 7 матчів: 1 перемог у Бінь Зионг, 0 нічиїх, 6 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 19
Форма
LLWWW Бінь Зионг
LWWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 39' C. Atshimene 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Hồ Tấn Tài Phạm Văn Luân
  4. 51' Phan Văn Đức Hồ Văn Cường
  5. 55' Nguyễn Tiến Linh 2-0
  6. 57' 2-1 Hồ Tấn Tài
  7. 67' Vo Hoang Minh Khoa
  8. 70' Bùi Ngọc Long Giáp Tuấn Dương
  9. 72' Võ Hoàng Minh Khoa 3-1
  10. 79' Junior Fialho
  11. 81' Huỳnh Tấn Sinh Júnior Fialho
  12. 81' Bùi Xuân Thịnh Bùi Tiến Dụng
  13. 82' Huỳnh Tiến Đạt Nguyễn Tiến Linh
  14. 85' Bùi Vĩ Hào 4-1
  15. 86' Quế Ngọc Hải Bùi Vĩ Hào
  16. 86' Hồ Sỹ Giáp Lê Quang Hùng
  17. 90'+2 Nguyễn Hải Huy J. Onoja
  18. 90'+2 Nguyễn Trần Việt Cường Võ Hoàng Minh Khoa
  19. FT4-1

Склади

Бінь Зионг Тренер: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 34Lê Quang Hùng ▼ 86'
  3. 4Jan
  4. 21Trần Đình Khương
  5. 39G. Kizito
  6. 88Bùi Duy Thường
  7. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 90'
  8. 5J. Onoja ▼ 90'
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 82'
  10. 90C. Atshimene
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 86'

Запасні 9

  1. 26Huỳnh Tiến Đạt ▲ 82'
  2. 3Quế Ngọc Hải ▲ 86'
  3. 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 86'
  4. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 90'
  5. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 90'
  6. 8Tống Anh Tỷ
  7. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  8. 23Vũ Tuyên Quang
  9. 33Nguyễn Thành Kiên
Конг Ан Нян Зан Тренер: Trần Tiến Đại
  1. 1F. Nguyễn
  2. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  3. 30Hồ Văn Cường ▼ 51'
  4. 98Giáp Tuấn Dương ▼ 70'
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 94Geovane Magno
  7. 16Bùi Tiến Dụng ▼ 81'
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 21Phạm Văn Luân ▼ 51'
  10. 9Jeferson Elías
  11. 8Júnior Fialho ▼ 81'

Запасні 9

  1. 4Hồ Tấn Tài ▲ 51'
  2. 20Phan Văn Đức ▲ 51'
  3. 77Bùi Ngọc Long ▲ 70'
  4. 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 81'
  5. 15Bùi Xuân Thịnh ▲ 81'
  6. 18Hồ Ngọc Thắng
  7. 27La Nguyễn Bảo Trung
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 47Phạm Gia Hưng

Статистика

01
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

31Матчі40
39Забито75
37Пропущено55
1.26Голів за матч1.88
9Сухих матчів12
13Більше 2.5 гола26
29Другий тайм47

Особисті зустрічі

Сторінка матчу