Конг Ан Нян Зан
3 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Бінь Зионг

Конг Ан Нян Зан vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 3:0 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 26 грудня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 7 матчів: 6 перемог у Конг Ан Нян Зан, 0 нічиїх, 1 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 8
Форма
WLWWW Конг Ан Нян Зан
LLWWW Бінь Зионг
  1. 9' Hà Văn Phương Hoàng Văn Toản
  2. 15' Junior Fialho
  3. 16' Júnior Fialho 1-0
  4. 40' P. Ibara Bùi Vĩ Hào
  5. HT1-0
  6. 55' Nguyễn Quang Hải 2-0
  7. 59' R. Ha Nguyễn Tiến Linh
  8. 59' Hồ Sỹ Giáp G. Kizito
  9. 63' Junior Fialho
  10. 67' V. Minh Trong
  11. 79' Trần Hoàng Bảo A. Elogo
  12. 79' Đoàn Hải Quân Võ Minh Trọng
  13. 80' Hồ Tấn Tài Nguyễn Quang Hải
  14. 80' Huỳnh Tấn Tài Geovane Magno
  15. 86' Hồ Tấn Tài 3-0
  16. 87' Trương Văn Thiết Jeferson Elías
  17. 87' Bùi Tiến Dụng Lê Phạm Thành Long
  18. FT3-0

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Gong Oh-Kyun
  1. 1F. Nguyễn
  2. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  3. 98Giáp Tuấn Dương
  4. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 80'
  5. 17Vũ Văn Thanh
  6. 94Geovane Magno ▼ 80'
  7. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 87'
  8. 21Phạm Văn Luân
  9. 12Hoàng Văn Toản ▼ 9'
  10. 9Jeferson Elías ▼ 87'
  11. 8Júnior Fialho

Запасні 9

  1. 26Hà Văn Phương ▲ 9'
  2. 4Hồ Tấn Tài ▲ 80'
  3. 39Huỳnh Tấn Tài ▲ 80'
  4. 6Trương Văn Thiết ▲ 87'
  5. 16Bùi Tiến Dụng ▲ 87'
  6. 22Trần Văn Trung
  7. 24Bùi Tiến Dũng ▲ 87'
  8. 30Hồ Văn Cường
  9. 47Phạm Gia Hưng
Бінь Зионг Тренер: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 34Lê Quang Hùng
  3. 4Jan
  4. 21Trần Đình Khương
  5. 17Võ Minh Trọng ▼ 79'
  6. 39G. Kizito ▼ 59'
  7. 77A. Elogo ▼ 79'
  8. 29Võ Hoàng Minh Khoa
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 59'
  10. 16Nguyễn Trần Việt Cường
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 40'

Запасні 9

  1. 9P. Ibara ▲ 40'
  2. 7R. Ha ▲ 59'
  3. 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 59'
  4. 24Trần Hoàng Bảo ▲ 79'
  5. 27Đoàn Hải Quân ▲ 79'
  6. 14Nguyễn Hải Huy
  7. 19Nguyễn Thành Lộc
  8. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  9. 23Vũ Tuyên Quang

Статистика

11
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

40Матчі31
75Забито39
55Пропущено37
1.88Голів за матч1.26
12Сухих матчів9
26Більше 2.5 гола13
47Другий тайм29

Особисті зустрічі

Сторінка матчу