Quang Nam
1 : 3
FT · Перерва 0:3
·
Нам Дінь

Quang Nam vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Quang Nam 1:3 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 30 червня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Quang Nam, 2 нічиїх, 5 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 26
Стадіон
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Форма
DLWLD Quang Nam
WDLWL Нам Дінь
  1. 6' 0-1 Nguyễn Văn Anh
  2. 8' 0-2 Nguyễn Văn Vĩ
  3. 34' V. K. Hoang
  4. 36' Nguyen Dinh Manh
  5. 37' 0-3 Trần Ngọc Sơn
  6. HT0-3
  7. 46' Nguyễn Đình Bắc Q. Truong
  8. 46' Phan Thanh Hậu Lê Văn Nam
  9. 46' Yago Nguyễn Đình Mạnh
  10. 46' Hoàng Vũ Samson Lê Hải Đức
  11. 59' Trần Văn Đạt Nguyễn Văn Vĩ
  12. 66' Nguyễn Đình Sơn Nguyễn Văn Anh
  13. 66' Lê Ngọc Bảo Trần Văn Kiên
  14. 68' Tran Van Cong
  15. 72' Mạch Ngọc Hà Hoàng Thế Tài
  16. 77' Hồ Khắc Ngọc Lý Công Hoàng Anh
  17. 77' Lê Vũ Phong Trần Liêm Điều
  18. 89' Hoàng Vũ Samson 1-3
  19. FT1-3

Склади

Quang Nam Тренер: Văn Sỹ Sơn
  1. 34Nguyễn Tiến Mạnh ▼ 46'
  2. 20Nguyễn Tiến Duy
  3. 66S. Eze
  4. 6Lê Hải Đức ▼ 46'
  5. 47Q. Truong ▼ 46'
  6. 3Trần Ngọc Hiệp
  7. 21Nguyễn Đình Mạnh ▼ 46'
  8. 98Hoàng Thế Tài ▼ 72'
  9. 24Nguyễn Văn Ka
  10. 30Conrado
  11. 9Lê Văn Nam ▼ 46'

Запасні 9

  1. 7Nguyễn Đình Bắc ▲ 46'
  2. 8Phan Thanh Hậu ▲ 46'
  3. 14Yago ▲ 46'
  4. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
  5. 10Mạch Ngọc Hà ▲ 72'
  6. 1Nguyễn Văn Công
  7. 16Mạc Đức Việt Anh
  8. 29Ngân Văn Đại
  9. 36Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 82Trần Liêm Điều ▼ 77'
  2. 5Hoàng Văn Khánh
  3. 13Trần Văn Kiên ▼ 66'
  4. 66Đỗ Thanh Thịnh
  5. 17Nguyễn Văn Vĩ ▼ 59'
  6. 32Ngô Đức Huy
  7. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 77'
  8. 37Trần Văn Công
  9. 27Trần Ngọc Sơn
  10. 91Nguyễn Văn Anh ▼ 66'
  11. 22Hoàng Minh Tuấn

Запасні 9

  1. 19Trần Văn Đạt ▲ 59'
  2. 8Nguyễn Đình Sơn ▲ 66'
  3. 16Lê Ngọc Bảo ▲ 66'
  4. 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 77'
  5. 23Lê Vũ Phong ▲ 77'
  6. 3Dương Thanh Hào
  7. 6Phạm Đức Huy
  8. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  9. 9Nguyễn Văn Toàn

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі40
39Забито84
39Пропущено62
1.39Голів за матч2.1
8Сухих матчів9
14Більше 2.5 гола30
24Другий тайм48

Особисті зустрічі

Сторінка матчу