Quang Nam
2 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Нам Дінь

Quang Nam vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Quang Nam 2:0 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 20 жовтня 2020 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Quang Nam, 2 нічиїх, 5 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Relegation Round · Тур 3
Суддя
Ngô Duy Lân
Форма
DLWLD Quang Nam
WDLWL Нам Дінь
  1. 19' Nguyen Hong Son
  2. 20' Thiago Papel
  3. 24' P. Kebe
  4. 26' Phung Van Nhien
  5. 37' Phung Van Nhien
  6. 37' Phung Van Nhien
  7. 38' Đinh Thanh Trungпен. 1-0
  8. 45' Nguyen Dinh Manh
  9. HT1-0
  10. 48' Yellow Card
  11. 54' Nguyễn Hạ Long Nguyễn Đình Mạnh
  12. 54' Mai Xuân Quyết Đoàn Thanh Trường
  13. 62' V. T. Dinh
  14. 65' Hoàng Xuân Tân Hoàng Minh Tuấn
  15. 73' Hà Minh Tuấn Rodrigo
  16. 82' Ngô Quang Huy Nguyễn Hồng Sơn
  17. 82' Lê Đức Lộc Đinh Thanh Trung
  18. 90'+4 Hà Minh Tuấn 2-0
  19. FT2-0

Склади

Quang Nam Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 22Trịnh Văn Hà
  3. 3Huỳnh Tấn Sinh
  4. 7Đinh Thanh Trung ▼ 82'
  5. 6Đặng Hữu Phước
  6. 14Nguyễn Huy Hùng
  7. 92Nguyễn Anh Hùng
  8. 8Zé Paulo
  9. 73Nguyễn Hồng Sơn ▼ 82'
  10. 23P. Kébé
  11. 11Rodrigo ▼ 73'

Запасні 9

  1. 9Hà Minh Tuấn ▲ 73'
  2. 17Ngô Quang Huy ▲ 82'
  3. 38Lê Đức Lộc ▲ 82'
  4. 2Đinh Viết Tú
  5. 10Phan Đình Thắng
  6. 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí
  7. 16Nguyễn Như Tuấn
  8. 57Hoang Vissai
  9. 63Nguyễn Minh Nhựt
Нам Дінь Тренер: Phạm Hồng Phú
  1. 56Đinh Xuân Việt
  2. 15Phùng Văn Nhiên
  3. 55Thiago Papel
  4. 32Trần Mạnh Cường
  5. 99Đinh Văn Trường
  6. 20E. Agbaji
  7. 29Nguyễn Đình Mạnh ▼ 54'
  8. 18Đoàn Thanh Trường ▼ 54'
  9. 19Đỗ Merlo
  10. 9Rafaelson
  11. 28Hoàng Minh Tuấn ▼ 65'

Запасні 9

  1. 88Nguyễn Hạ Long ▲ 54'
  2. 96Mai Xuân Quyết ▲ 54'
  3. 17Hoàng Xuân Tân ▲ 65'
  4. 1Trần Liêm Điều
  5. 5Lâm Anh Quang
  6. 8Lê Sỹ Minh
  7. 10Trần Mạnh Hùng
  8. 22Ngô Đức Huy ▲ 82'
  9. 23Phan Văn Hiếu

Статистика

12
51

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
В'єттель
20 29 - 16 +13 41
1
Дананг
18 26 - 22 +4 23
2
Ханой
20 37 - 16 +21 39
2
Шонглам Нгеан
18 17 - 21 -4 23
3
Sai Gon
20 30 - 19 +11 34
3
Тханьхоа
18 16 - 22 -6 21
4
Тхан Куанг Нінь
20 27 - 26 +1 31
4
Хайфон
18 15 - 25 -10 19
5
Нам Дінь
18 19 - 30 -11 18
5
Хошимін
20 30 - 26 +4 28
6
Quang Nam
18 28 - 41 -13 18
6
Бінь Зионг
20 26 - 22 +4 28
7
Хоанг Ань Зя Лай
20 27 - 36 -9 23
8
Хонг Лінь Ха Тінь
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

Порівняння

21Матчі21
31Забито24
46Пропущено31
1.48Голів за матч1.14
1Сухих матчів6
17Більше 2.5 гола9
15Другий тайм10

Особисті зустрічі

Сторінка матчу