Нам Дінь
2 : 3
FT · Перерва 1:1
·
Quang Nam

Нам Дінь vs Quang Nam

Підсумковий рахунок: Нам Дінь 2:3 Quang Nam у турнірі V-ліга 1, 17 серпня 2019 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Нам Дінь, 2 нічиїх, 3 перемог у Quang Nam.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 21
Форма
WDLWL Нам Дінь
DLWLD Quang Nam
  1. 26' Dang Huu Phuoc
  2. 40' 0-1 Hoàng Vũ Samson
  3. 42' Lê Sỹ Minh 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' Huynh Tan Sinh
  6. 61' Vũ Thế Vương Đoàn Thanh Trường
  7. 63' Diogo Pereira 2-1
  8. 66' Nguyễn Hồng Sơn Đặng Hữu Phước
  9. 71' Nguyễn Như Tuấn Phan Đình Thắng
  10. 72' Nguyễn Đình Mạnh Diogo Pereira
  11. 73' Nguyen Hong Son
  12. 77' Nguyễn Huy Hùng Gabriel Davis
  13. 79' Trần Mạnh Hùng Lê Sỹ Minh
  14. 90' Lam Anh Quang
  15. 90' Dinh Xuan Viet
  16. 90' V. C. Pham
  17. 90' Nguyen Nhu Tuan
  18. 90'+5 2-2 Rodrigo
  19. 90'+7 2-3 Nguyễn Huy Hùng
  20. FT2-3

Склади

Нам Дінь Тренер: Nguyễn Văn Sỹ
  1. 56Đinh Xuân Việt
  2. 38Lê Quốc Hường
  3. 5Lâm Anh Quang
  4. 29Nguyễn Hạ Long
  5. 99Đinh Văn Trường
  6. 20E. Agbaji
  7. 8Lê Sỹ Minh ▼ 79'
  8. 77Mai Xuân Quyết
  9. 68Đoàn Thanh Trường ▼ 61'
  10. 11Diogo Pereira ▼ 72'
  11. 96Gustavo

Запасні 9

  1. 30Vũ Thế Vương ▲ 61'
  2. 16Nguyễn Đình Mạnh ▲ 72'
  3. 10Trần Mạnh Hùng ▲ 79'
  4. 12Phạm Đức Anh
  5. 17Phạm Văn Quý
  6. 19Nguyễn Hữu Định
  7. 27Vũ Đức Nam
  8. 32Trần Mạnh Cường
  9. 50Trần Liêm Điều
Quang Nam Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 24Lucas
  3. 3Huỳnh Tấn Sinh
  4. 30Đinh Viết Tú
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 6Đặng Hữu Phước ▼ 66'
  7. 10Phan Đình Thắng ▼ 71'
  8. 92Nguyễn Anh Hùng
  9. 8Gabriel Davis ▼ 77'
  10. 39Hoàng Vũ Samson
  11. 11Rodrigo

Запасні 9

  1. 73Nguyễn Hồng Sơn ▲ 66'
  2. 16Nguyễn Như Tuấn ▲ 71'
  3. 29Nguyễn Huy Hùng ▲ 77'
  4. 4Trần Văn Tâm
  5. 14Ngô Đức Thắng
  6. 15Đào Duy Khánh
  7. 17Ngô Quang Huy
  8. 21Trần Mạnh Toàn
  9. 26Trần Đình Minh Hoàng

Статистика

02
50

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
26 60 - 30 +30 53
2
Хошимін
26 41 - 29 +12 48
3
Тхан Куанг Нінь
26 41 - 33 +8 39
4
Бінь Зионг
26 32 - 32 0 36
5
Sai Gon
26 37 - 40 -3 36
6
В'єттель
26 33 - 40 -7 36
7
Шонглам Нгеан
26 32 - 26 +6 35
8
Хоанг Ань Зя Лай
26 45 - 46 -1 35
9
Quang Nam
26 43 - 38 +5 34
10
Дананг
26 38 - 38 0 33
11
Нам Дінь
26 32 - 41 -9 31
12
Хайфон
26 33 - 44 -11 30
13
Тханьхоа
26 36 - 52 -16 26
14
Санна Кханьхоа
26 31 - 45 -14 25
AFC Champions League Qualifiers Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі30
36Забито48
46Пропущено41
1.29Голів за матч1.6
6Сухих матчів6
13Більше 2.5 гола17
19Другий тайм32

Особисті зустрічі

Сторінка матчу