Ханой
3 : 3
FT · Перерва 0:1
·
Бінь Зионг

Ханой vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Ханой 3:3 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 30 червня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 7 перемог у Ханой, 2 нічиїх, 1 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 26
Форма
WWLDL Ханой
LLWWW Бінь Зионг
  1. 24' Yellow Card
  2. 28' A. Charles
  3. 45' 0-1 C. Atshimene
  4. HT0-1
  5. 46' Đỗ Duy Mạnh Nguyễn Thành Chung
  6. 46' Đỗ Hùng Dũng Đậu Văn Toàn
  7. 46' Trần Duy Khánh Hồ Sỹ Giáp
  8. 55' Phạm Tuấn Hải J. Tagueu
  9. 59' 0-2 Bùi Vĩ Hào
  10. 60' Nguyễn Văn Quyết Nguyễn Văn Trường
  11. 61' Tống Anh Tỷ G. Kizito
  12. 61' Nguyễn Thành Lộc Trần Hoàng Bảo
  13. 64' Phạm Xuân Mạnh Vũ Tiến Long
  14. 65' Phạm Tuấn Hảiпен. 1-2
  15. 66' Nguyễn Thành Kiên Đoàn Tuấn Cảnh
  16. 67' V. H. Bui
  17. 72' Nguyễn Văn Quyết 2-2
  18. 75' Bùi Duy Thường Nguyễn Tiến Linh
  19. 79' J. Onoja
  20. 83' Do Duy Manh
  21. 85' 2-3 Bùi Vĩ Hào
  22. 87' Denilson Junior 3-3
  23. 90'+5 Ewerton
  24. 90'+5 Tong Anh Ty
  25. FT3-3

Склади

Ханой Тренер: D. Iwamasa
  1. 37Quan Văn Chuẩn
  2. 16Nguyễn Thành Chung ▼ 46'
  3. 8Đậu Văn Toàn ▼ 46'
  4. 26Đào Văn Nam
  5. 27Vũ Tiến Long ▼ 64'
  6. 29Ewerton
  7. 21Vũ Đình Hai
  8. 14Nguyễn Hai Long
  9. 19Nguyễn Văn Trường ▼ 60'
  10. 95J. Tagueu ▼ 55'
  11. 70Denilson Junior

Запасні 9

  1. 2Đỗ Duy Mạnh ▲ 46'
  2. 88Đỗ Hùng Dũng ▲ 46'
  3. 9Phạm Tuấn Hải ▲ 55'
  4. 10Nguyễn Văn Quyết ▲ 60'
  5. 7Phạm Xuân Mạnh ▲ 64'
  6. 5Nguyễn Văn Hoàng
  7. 45Lê Văn Xuân
  8. 67Trần Văn Thắng
  9. 74Trương Văn Thái Quý
Бінь Зионг Тренер: Nguyễn Đức Cảnh
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 4Jan
  3. 21Trần Đình Khương
  4. 39G. Kizito ▼ 61'
  5. 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 66'
  6. 24Trần Hoàng Bảo ▼ 61'
  7. 5J. Onoja
  8. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 75'
  9. 10Hồ Sỹ Giáp ▼ 46'
  10. 90C. Atshimene
  11. 11Bùi Vĩ Hào

Запасні 9

  1. 12Trần Duy Khánh ▲ 46'
  2. 8Tống Anh Tỷ ▲ 61'
  3. 19Nguyễn Thành Lộc ▲ 61'
  4. 33Nguyễn Thành Kiên ▲ 66'
  5. 88Bùi Duy Thường ▲ 75'
  6. 14Nguyễn Hải Huy
  7. 23Vũ Tuyên Quang
  8. 32Trương Dũ Đạt
  9. 46Phan Minh Thành

Статистика

03
40

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

31Матчі31
53Забито39
40Пропущено37
1.71Голів за матч1.26
9Сухих матчів9
16Більше 2.5 гола13
26Другий тайм29

Особисті зустрічі

Сторінка матчу