Бінь Зионг
0 : 3
FT · Перерва 0:1
·
Ханой

Бінь Зионг vs Ханой

Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 0:3 Ханой у турнірі V-ліга 1, 20 серпня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Бінь Зионг, 2 нічиїх, 7 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 13
Суддя
Lê Vũ Linh
Форма
LLWWW Бінь Зионг
WWLDL Ханой
  1. 18' Dau Van Toan
  2. 25' 0-1 Bùi Hoàng Việt Anh
  3. 40' V. H. Bui
  4. 43' Tran Duy Khanh
  5. HT0-1
  6. 46' Võ Hoàng Minh Khoa Tống Anh Tỷ
  7. 46' Đỗ Duy Mạnh Nguyễn Thành Chung
  8. 55' Bui Hoang Viet Anh
  9. 57' Trần Hoàng Phương Trần Duy Khánh
  10. 57' Nguyễn Tiến Linh Đoàn Tuấn Cảnh
  11. 57' Trần Hoàng Bảo Nguyễn Thanh Thảo
  12. 62' 0-2 Lucão do Break
  13. 63' Truong Van Thai Quy
  14. 67' Huỳnh Tấn Sinh Trương Văn Thái Quý
  15. 76' Hồ Sỹ Giáp Smith
  16. 78' Nguyễn Hai Long Đậu Văn Toàn
  17. 78' Phạm Đức Huy Lê Xuân Tú
  18. 84' 0-3 Nguyễn Hai Long
  19. 88' Nguyễn Văn Tùng T. Mujan
  20. 90' To Van Vu
  21. FT0-3

Склади

Бінь Зионг Тренер: Lư Đình Tuấn
  1. 1Nguyễn Sơn Hải
  2. 7Nguyễn Thanh Long
  3. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 57'
  4. 4G. N'Diaye
  5. 12Trần Duy Khánh ▼ 57'
  6. 17Tống Anh Tỷ ▼ 46'
  7. 9Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 57'
  8. 28Tô Văn Vũ
  9. 10Eydison
  10. 37Smith ▼ 76'
  11. 11Bùi Vĩ Hào

Запасні 9

  1. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 46'
  2. 14Trần Hoàng Phương ▲ 57'
  3. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 57'
  4. 24Trần Hoàng Bảo ▲ 57'
  5. 18Hồ Sỹ Giáp ▲ 76'
  6. 8Nguyễn Anh Tài
  7. 15Trương Dũ Đạt
  8. 30Lại Tuấn Vũ
  9. 33Lê Văn Đại
Ханой Тренер: Chun Jae-Ho
  1. 18Nguyễn Văn Công
  2. 16Nguyễn Thành Chung ▼ 46'
  3. 5Đoàn Văn Hậu
  4. 8Đậu Văn Toàn ▼ 78'
  5. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  6. 23T. Mujan ▼ 88'
  7. 88Đỗ Hùng Dũng
  8. 74Trương Văn Thái Quý ▼ 67'
  9. 7Lucão do Break
  10. 9Phạm Tuấn Hải
  11. 25Lê Xuân Tú ▼ 78'

Запасні 9

  1. 28Đỗ Duy Mạnh ▲ 46'
  2. 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 67'
  3. 14Nguyễn Hai Long ▲ 78'
  4. 15Phạm Đức Huy ▲ 78'
  5. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 88'
  6. 10Nguyễn Văn Quyết
  7. 11Phạm Thành Lương
  8. 29Ngô Đức Hoàng
  9. 37Quan Văn Chuẩn

Статистика

03
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

25Матчі31
32Забито68
42Пропущено26
1.28Голів за матч2.19
5Сухих матчів13
16Більше 2.5 гола18
18Другий тайм40

Особисті зустрічі

Сторінка матчу