Бінь Зионг vs Ханой
Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 1:1 Ханой у турнірі V-ліга 1, 27 травня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Бінь Зионг, 2 нічиїх, 7 перемог у Ханой.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 9
- Суддя
- Hoàng Thanh Bình
- Форма
- LLWWW Бінь Зионг
- WWLDL Ханой
- 32' Marcao Silva
- 33' Yellow Card
- 36' ▲ Nguyễn Văn Tùng ▼ Vũ Minh Tuấn
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyễn Thanh Thảo ▼ Nguyễn Thành Lộc
- 53' R. Gordon
- 65' Nguyen Thanh Thao
- 66' ▲ Nguyễn Tiến Linh ▼ Tống Anh Tỷ
- 69' ▲ Phạm Thành Lương ▼ Lê Văn Xuân
- 73' Nguyễn Tiến Linh 1-0
- 74' ▲ Vũ Tiến Long ▼ Marcão
- 75' Pham Thanh Luong
- 78' ▲ Lưu Tự Nhân ▼ Đoàn Hải Quân
- 82' Yellow Card
- 82' ▲ S. Dang ▼ Đoàn Tuấn Cảnh
- 82' 1-1 Nguyễn Văn Tùng
- 89' Nguyen Thanh Chung
- 90'+1 Tran Dinh Khuong
- FT1-1
Склади
- 25Trần Minh Toàn
- 7Nguyễn Thanh Long
- 21Trần Đình Khương
- 4Nguyễn Thành Lộc ▼ 46'
- 39G. Kizito
- 17Tống Anh Tỷ ▼ 66'
- 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 82'
- 27Đoàn Hải Quân ▼ 78'
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
- 9R. Gordon
- 11Bùi Vĩ Hào
Запасні 9
- 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 46'
- 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 66'
- 26Lưu Tự Nhân ▲ 78'
- 32S. Dang ▲ 82'
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 5G. N'Diaye
- 14Trần Hoàng Phương
- 18Hà Trung Hậu
- 23Đoàn Anh Việt
- 1Bùi Tấn Trường
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 45Lê Văn Xuân ▼ 69'
- 52Nguyễn Văn Vĩ
- 77Marcão ▼ 74'
- 6Vũ Minh Tuấn ▼ 36'
- 70William Henrique
- 7Lucão do Break
- 9Phạm Tuấn Hải
Запасні 9
- 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 36'
- 11Phạm Thành Lương ▲ 69'
- 27Vũ Tiến Long ▲ 74'
- 13Trần Văn Kiên
- 14Nguyễn Hai Long
- 15Nguyễn Đức Anh
- 22Mạch Ngọc Hà
- 37Quan Văn Chuẩn
- 66Nguyễn Văn Dũng
Статистика
05
30
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Порівняння
23Матчі31
30Забито48
28Пропущено45
1.3Голів за матч1.55
5Сухих матчів7
12Більше 2.5 гола19
11Другий тайм27