Конг Ан Нян Зан
1 : 2
FT · Перерва 0:2
·
В'єттель

Конг Ан Нян Зан vs В'єттель

Підсумковий рахунок: Конг Ан Нян Зан 1:2 В'єттель у турнірі V-ліга 1, 26 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Конг Ан Нян Зан, 2 нічиїх, 5 перемог у В'єттель.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 21
Форма
WLWWW Конг Ан Нян Зан
DDWLW В'єттель
  1. 13' 0-1 Pedro Henrique
  2. 15' Nguyen Duc Chien
  3. 26' 0-2 Pedro Henrique
  4. 37' V. T. Hoang
  5. 38' João Pedro Pedro Henrique
  6. HT0-2
  7. 46' Júnior Fialho Phạm Văn Luân
  8. 46' Bùi Tiến Dụng Hồ Tấn Tài
  9. 46' Phan Văn Đức Vũ Văn Thanh
  10. 46' Đinh Tuấn Tài Nguyễn Hữu Thắng
  11. 47' Jeferson Elías 1-2
  12. 56' T. T. Dinh
  13. 56' Trần Mạnh Cường Nguyễn Đức Hoàng Minh
  14. 61' T. L. Le Pham
  15. 61' Phạm Gia Hưng Hoàng Văn Toản
  16. 68' Nguyễn Công Phương Khuất Văn Khang
  17. 68' Trần Danh Trung Nguyễn Hoàng Đức
  18. 83' Hồ Ngọc Thắng Giáp Tuấn Dương
  19. 87' Bui Tien Dung
  20. 90'+1 C. P. Nguyen
  21. 90'+2 Bui Tien Dung
  22. 90'+3 Ho Ngoc Thang
  23. FT1-2

Склади

Конг Ан Нян Зан Тренер: Trần Tiến Đại
  1. 1F. Nguyễn
  2. 17Vũ Văn Thanh ▼ 46'
  3. 4Hồ Tấn Tài ▼ 46'
  4. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 98Giáp Tuấn Dương ▼ 83'
  6. 19Nguyễn Quang Hải
  7. 94Geovane Magno
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 21Phạm Văn Luân ▼ 46'
  10. 12Hoàng Văn Toản ▼ 61'
  11. 9Jeferson Elías

Запасні 9

  1. 8Júnior Fialho ▲ 46'
  2. 16Bùi Tiến Dụng ▲ 46'
  3. 20Phan Văn Đức ▲ 46'
  4. 47Phạm Gia Hưng ▲ 61'
  5. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 83'
  6. 6Trương Văn Thiết
  7. 15Bùi Xuân Thịnh
  8. 30Hồ Văn Cường
  9. 33Đỗ Sỹ Huy
В'єттель Тренер: Nguyễn Đức Thắng
  1. 25Quàng Thế Tài
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 12Phan Tuấn Tài
  5. 7J. Abdumuminov
  6. 21Nguyễn Đức Chiến
  7. 28Nguyễn Hoàng Đức ▼ 68'
  8. 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 46'
  9. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ 56'
  10. 11Khuất Văn Khang ▼ 68'
  11. 97Pedro Henrique ▼ 38'

Запасні 9

  1. 77João Pedro ▲ 38'
  2. 34Đinh Tuấn Tài ▲ 46'
  3. 90Trần Mạnh Cường ▲ 56'
  4. 6Nguyễn Công Phương ▲ 68'
  5. 22Trần Danh Trung ▲ 68'
  6. 1Ngô Xuân Sơn
  7. 5Nguyễn Xuân Kiên
  8. 9Trần Ngọc Sơn
  9. 39Dương Văn Hào

Статистика

04
40

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

40Матчі31
75Забито35
55Пропущено35
1.88Голів за матч1.13
12Сухих матчів10
26Більше 2.5 гола12
47Другий тайм23

Особисті зустрічі

Сторінка матчу