В'єттель
2 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Конг Ан Нян Зан

В'єттель vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: В'єттель 2:1 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 19 лютого 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у В'єттель, 2 нічиїх, 3 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 11
Форма
DWLWL В'єттель
LWWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 6' Nguyen Minh Tung
  2. 20' Trương Tiến Anh 1-0
  3. 25' Wesley Nata
  4. 45'+4 Tran Dinh Trong
  5. 45'+4 T. T. Dinh
  6. 45'+5 Pham Van Phong
  7. HT1-0
  8. 46' Lê Văn Đô Phan Văn Đức
  9. 54' Khuất Văn Khang Pedro Henrique
  10. 58' Nguyễn Đình Bắc Trần Đình Trọng
  11. 67' Amarildo 2-0
  12. 72' Nguyễn Hữu Thắng Nhâm Mạnh Dũng
  13. 72' Bùi Văn Đức Đinh Tuấn Tài
  14. 83' Hồ Ngọc Thắng Lê Phạm Thành Long
  15. 83' 2-1 Alan Grafite
  16. 85' Lê Quốc Nhật Nam Wesley Natã
  17. 90'+3 Amarildo
  18. FT2-1

Склади

В'єттель Тренер: Nguyễn Đức Thắng
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 5Nguyễn Minh Tùng
  3. 4Bùi Tiến Dũng
  4. 3Nguyễn Thanh Bình
  5. 12Phan Tuấn Tài
  6. 34Đinh Tuấn Tài ▼ 72'
  7. 32Wesley Natã ▼ 85'
  8. 86Trương Tiến Anh
  9. 9Amarildo
  10. 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 72'
  11. 10Pedro Henrique ▼ 54'

Запасні 9

  1. 11Khuất Văn Khang ▲ 54'
  2. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 72'
  3. 26Bùi Văn Đức ▲ 72'
  4. 16Lê Quốc Nhật Nam ▲ 85'
  5. 6Nguyễn Công Phương
  6. 15Đặng Tuấn Phong
  7. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
  8. 22Trần Danh Trung
  9. 25Quàng Thế Tài
Конг Ан Нян Зан Тренер: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 17Vũ Văn Thanh
  4. 3Hugo Gomes
  5. 31Trần Đình Trọng ▼ 58'
  6. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  7. 10Léo Artur
  8. 19Nguyễn Quang Hải
  9. 20Phan Văn Đức ▼ 46'
  10. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 83'
  11. 72Alan Grafite

Запасні 9

  1. 88Lê Văn Đô ▲ 46'
  2. 16Nguyễn Đình Bắc ▲ 58'
  3. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 83'
  4. 12Hoàng Văn Toản
  5. 21Phạm Văn Luân
  6. 26Hà Văn Phương
  7. 28Nguyễn Văn Đức
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 98Giáp Tuấn Dương

Статистика

05
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі42
48Забито77
32Пропущено42
1.66Голів за матч1.83
10Сухих матчів12
17Більше 2.5 гола24
23Другий тайм40

Особисті зустрічі

Сторінка матчу