В'єттель
0 : 3
FT · Перерва 0:3
·
Конг Ан Нян Зан

В'єттель vs Конг Ан Нян Зан

Підсумковий рахунок: В'єттель 0:3 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 12 серпня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у В'єттель, 2 нічиїх, 3 перемог у Конг Ан Нян Зан.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Championship Round · Тур 6
Суддя
Ngô Duy Lân
Форма
DDWLW В'єттель
WLWWW Конг Ан Нян Зан
  1. 24' 0-1 R. Success
  2. 31' 0-2 R. Success
  3. 32' Raphael
  4. 36' J. Abdumuminov
  5. 38' Jeferson
  6. 38' 0-3 Nguyễn Quang Hảiпен.
  7. 42' Bui Tien Dung
  8. HT0-3
  9. 46' Nhâm Mạnh Dũng Trương Tiến Anh
  10. 46' Khuất Văn Khang Nguyễn Đức Chiến
  11. 46' Trần Mạnh Cường Bùi Duy Thường
  12. 61' Hồ Tấn Tài Gustavo Henrique
  13. 63' Nguyễn Hữu Thắng Jeferson Elías
  14. 67' Huỳnh Tấn Sinh Giáp Tuấn Dương
  15. 69' Dương Văn Hào J. Abdumuminov
  16. 76' Nguyễn Xuân Nam R. Success
  17. 76' Phan Văn Hiếu Hoàng Văn Toản
  18. 76' Lê Văn Đô Phạm Văn Luân
  19. FT0-3

Склади

В'єттель Тренер: Thạch Bảo Khanh
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 12Phan Tuấn Tài
  5. 7J. Abdumuminov ▼ 69'
  6. 88Bùi Duy Thường ▼ 46'
  7. 21Nguyễn Đức Chiến ▼ 46'
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức
  9. 19Mohamed Essam
  10. 86Trương Tiến Anh ▼ 46'
  11. 11Jeferson Elías ▼ 63'

Запасні 9

  1. 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 46'
  2. 30Khuất Văn Khang ▲ 46'
  3. 90Trần Mạnh Cường ▲ 46'
  4. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 63'
  5. 39Dương Văn Hào ▲ 69'
  6. 14Bùi Quang Khải
  7. 15Nguyễn Xuân Kiên
  8. 20Cao Trần Hoàng Hùng
  9. 25Quàng Thế Tài
Конг Ан Нян Зан Тренер: Flávio Cruz
  1. 1F. Nguyen
  2. 5Đoàn Văn Hậu
  3. 98Giáp Tuấn Dương ▼ 67'
  4. 19Nguyễn Quang Hải
  5. 17Vũ Văn Thanh
  6. 16Bùi Tiến Dụng
  7. 21Phạm Văn Luân ▼ 76'
  8. 70R. Success ▼ 76'
  9. 12Hoàng Văn Toản ▼ 76'
  10. 35Jhon Cley
  11. 68Gustavo Henrique ▼ 61'

Запасні 9

  1. 4Hồ Tấn Tài ▲ 61'
  2. 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 67'
  3. 8Nguyễn Xuân Nam ▲ 76'
  4. 38Phan Văn Hiếu ▲ 76'
  5. 88Lê Văn Đô ▲ 76'
  6. 7Sầm Ngọc Đức
  7. 22Trần Văn Trung
  8. 24Bùi Tiến Dũng
  9. 55Trần Quang Thịnh

Статистика

02
20

Порівняння

29Матчі27
42Забито52
24Пропущено26
1.45Голів за матч1.93
16Сухих матчів7
13Більше 2.5 гола14
23Другий тайм29

Особисті зустрічі

Сторінка матчу