Хоанг Ань Зя Лай
1 : 2
FT · Перерва 1:2
·
В'єттель

Хоанг Ань Зя Лай vs В'єттель

Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 1:2 В'єттель у турнірі V-ліга 1, 8 грудня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 0 нічиїх, 5 перемог у В'єттель.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 5
Форма
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
WLWLD В'єттель
  1. 16' Trần Minh Vương 1-0
  2. 17' 1-1 Bruno Catanhede
  3. 20' 1-2 Khuất Văn Khang
  4. HT1-2
  5. 54' Trần Bảo Toàn Nguyễn Thanh Nhân
  6. 60' Nguyễn Đức Việt Nguyễn Tuấn Anh
  7. 61' Phan Tuấn Tài Trần Ngọc Sơn
  8. 61' Trần Danh Trung Nhâm Mạnh Dũng
  9. 67' Nguyễn Hữu Thắng Nguyễn Đức Hoàng Minh
  10. 67' Trương Tiến Anh Khuất Văn Khang
  11. 70' Bruno Catanhede
  12. 73' T. T. Phan
  13. 78' Võ Đình Lâm Nguyễn Quốc Việt
  14. 78' A Hoàng Lê Văn Sơn
  15. 85' Nguyen Van Trieu
  16. 89' Mohamed Essam Trần Danh Trung
  17. 90'+5 A Hoang
  18. FT1-2

Склади

Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 27Phan Đình Vũ Hải
  2. 33Jairo
  3. 2Lê Văn Sơn ▼ 78'
  4. 15Nguyễn Thanh Nhân ▼ 54'
  5. 21Nguyễn Văn Triệu
  6. 10Trần Minh Vương
  7. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 60'
  8. 8Châu Ngọc Quang
  9. 86Dụng Quang Nho
  10. 35Jhon Cley
  11. 19Nguyễn Quốc Việt ▼ 78'

Запасні 9

  1. 20Trần Bảo Toàn ▲ 54'
  2. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 60'
  3. 60Võ Đình Lâm ▲ 78'
  4. 71A Hoàng ▲ 78'
  5. 5Nguyễn Hữu Anh Tài
  6. 6Trần Thanh Sơn
  7. 18Lê Hữu Phước
  8. 25Trần Trung Kiên
  9. 62Phan Du Học
В'єттель Тренер: Thạch Bảo Khanh
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 90Trần Mạnh Cường
  4. 3Nguyễn Thanh Bình
  5. 21Nguyễn Đức Chiến
  6. 28Nguyễn Hoàng Đức
  7. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ 67'
  8. 11Khuất Văn Khang ▼ 67'
  9. 37Bruno Catanhede
  10. 9Trần Ngọc Sơn ▼ 61'
  11. 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 61'

Запасні 9

  1. 12Phan Tuấn Tài ▲ 61'
  2. 22Trần Danh Trung ▲ 61'
  3. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 67'
  4. 86Trương Tiến Anh ▲ 67'
  5. 14Mohamed Essam ▲ 89'
  6. 2Vũ Văn Quyết
  7. 15Đặng Tuấn Phong
  8. 16Nguyễn Huy Hùng
  9. 25Quàng Thế Tài

Статистика

02
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

33Матчі31
31Забито35
41Пропущено35
0.94Голів за матч1.13
9Сухих матчів10
13Більше 2.5 гола12
11Другий тайм23

Особисті зустрічі

Сторінка матчу