В'єттель
1 : 4
FT · Перерва 1:1
·
Хоанг Ань Зя Лай

В'єттель vs Хоанг Ань Зя Лай

Підсумковий рахунок: В'єттель 1:4 Хоанг Ань Зя Лай у турнірі V-ліга 1, 6 квітня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у В'єттель, 0 нічиїх, 5 перемог у Хоанг Ань Зя Лай.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 5
Суддя
Hoàng Thanh Bình
Форма
WLWLD В'єттель
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
  1. 10' Bui Tien Dung
  2. 13' 0-1 Châu Ngọc Quang
  3. 17' P. Diakite
  4. 21' Bùi Tiến Dũngпен. 1-1
  5. 24' Nguyen Huu Thang
  6. HT1-1
  7. 46' Khuất Văn Khang Dương Văn Hào
  8. 51' 1-2 Trần Minh Vương
  9. 56' Nguyễn Đức Hoàng Minh Nguyễn Hữu Thắng
  10. 56' Nguyễn Đức Chiến Trương Tiến Anh
  11. 62' Nguyễn Quốc Việt Châu Ngọc Quang
  12. 67' 1-3 Nguyễn Quốc Việt
  13. 69' Nguyen Duc Chien
  14. 69' Paollo
  15. 71' Trần Hoàng Sơn Nhâm Mạnh Dũng
  16. 71' Trần Danh Trung J. Abdumuminov
  17. 76' 1-4 Paollo
  18. 78' Dung Quang Nho
  19. 79' Nguyễn Đức Việt Trần Minh Vương
  20. 86' T. T. Phan
  21. 86' Đinh Thanh Bình Paollo
  22. 86' Nguyễn Văn Triệu Nguyễn Thanh Nhân
  23. FT1-4

Склади

В'єттель Тренер: Thạch Bảo Khanh
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 12Phan Tuấn Tài
  5. 7J. Abdumuminov ▼ 71'
  6. 88Bùi Duy Thường
  7. 39Dương Văn Hào ▼ 46'
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức
  9. 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 56'
  10. 86Trương Tiến Anh ▼ 56'
  11. 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 71'

Запасні 9

  1. 30Khuất Văn Khang ▲ 46'
  2. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 56'
  3. 21Nguyễn Đức Chiến ▲ 56'
  4. 18Trần Hoàng Sơn ▲ 71'
  5. 22Trần Danh Trung ▲ 71'
  6. 15Nguyễn Xuân Kiên
  7. 20Cao Trần Hoàng Hùng
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 90Trần Mạnh Cường
Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 1Dương Văn Lợi
  2. 44P. Diakité
  3. 2Lê Văn Sơn
  4. 23Nguyễn Thanh Nhân ▼ 86'
  5. 8Trần Minh Vương ▼ 79'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 4Châu Ngọc Quang ▼ 62'
  8. 86Dụng Quang Nho
  9. 12Brandão
  10. 20Trần Bảo Toàn
  11. 7Paollo ▼ 86'

Запасні 9

  1. 19Nguyễn Quốc Việt ▲ 79'
  2. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 79'
  3. 9Đinh Thanh Bình ▲ 86'
  4. 27Nguyễn Văn Triệu ▲ 86'
  5. 5Nguyễn Hữu Anh Tài
  6. 25Trần Trung Kiên
  7. 28Nguyễn Văn Anh
  8. 34Lê Hữu Phước
  9. 66Trần Đình Bảo

Статистика

04
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

29Матчі20
42Забито21
24Пропущено20
1.45Голів за матч1.05
16Сухих матчів6
13Більше 2.5 гола6
23Другий тайм14

Особисті зустрічі

Сторінка матчу