В'єттель
2 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Хоанг Ань Зя Лай

В'єттель vs Хоанг Ань Зя Лай

Підсумковий рахунок: В'єттель 2:0 Хоанг Ань Зя Лай у турнірі V-ліга 1, 18 жовтня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у В'єттель, 0 нічиїх, 5 перемог у Хоанг Ань Зя Лай.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 20
Суддя
Vũ Nguyên Vũ
Форма
WLWLD В'єттель
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
  1. 26' Nguyễn Hoàng Đức 1-0
  2. 29' Duong Van Hao
  3. 38' Vu Van Thanh
  4. HT1-0
  5. 46' Bruno Henrique Lê Văn Sơn
  6. 53' Binh Nguyen Thanh
  7. 53' Yellow Card
  8. 64' Dương Văn Hào 2-0
  9. 65' Nguyễn Đức Hoàng Minh Hồ Khắc Ngọc
  10. 70' Trần Bảo Toàn Trần Minh Vương
  11. 70' Nguyễn Thanh Nhân Nguyễn Phong Hồng Duy
  12. 70' Nguyễn Đức Việt Nguyễn Tuấn Anh
  13. 74' Nguyễn Văn Triệu Nguyễn Hữu Tuấn
  14. 75' Trần Danh Trung Dương Văn Hào
  15. 87' Trần Ngọc Sơn Nguyễn Xuân Kiên
  16. 87' Khuất Văn Khang Nguyễn Hữu Thắng
  17. FT2-0

Склади

В'єттель Тренер: Bae Ji-Won
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 15Nguyễn Xuân Kiên ▼ 87'
  5. 2Phan Tuấn Tài
  6. 11J. Abdumuminov
  7. 12Hồ Khắc Ngọc ▼ 65'
  8. 94Geovane Magno
  9. 33Dương Văn Hào ▼ 75'
  10. 28Nguyễn Hoàng Đức
  11. 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 87'

Запасні 9

  1. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 65'
  2. 19Trần Danh Trung ▲ 75'
  3. 9Trần Ngọc Sơn ▲ 87'
  4. 30Khuất Văn Khang ▲ 87'
  5. 6Đinh Tuấn Tài
  6. 14Bùi Quang Khải
  7. 21Nguyễn Đức Chiến
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 29Trương Tiến Anh
Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 94Maurício
  3. 2Lê Văn Sơn ▼ 46'
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 70'
  5. 15Nguyễn Hữu Tuấn ▼ 74'
  6. 8Trần Minh Vương ▼ 70'
  7. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 70'
  8. 17Vũ Văn Thanh
  9. 30Brandão
  10. 10Nguyễn Công Phượng
  11. 9Nguyễn Văn Toàn

Запасні 9

  1. 92Bruno Henrique ▲ 46'
  2. 20Trần Bảo Toàn ▲ 70'
  3. 23Nguyễn Thanh Nhân ▲ 70'
  4. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 70'
  5. 27Nguyễn Văn Triệu ▲ 74'
  6. 1Dương Văn Lợi
  7. 5Trần Hữu Đông Triều
  8. 28Nguyễn Văn Việt ▲ 70'
  9. 82A Hoàng

Статистика

03
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

32Матчі35
47Забито35
20Пропущено39
1.47Голів за матч1
16Сухих матчів10
10Більше 2.5 гола10
27Другий тайм15

Особисті зустрічі

Сторінка матчу