Хошимін
0 : 1
FT · Перерва 0:1
·
В'єттель

Хошимін vs В'єттель

Підсумковий рахунок: Хошимін 0:1 В'єттель у турнірі V-ліга 1, 2 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Хошимін, 5 нічиїх, 4 перемог у В'єттель.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 13
Суддя
Nguyễn Đình Thái
Форма
WWLLW Хошимін
DWLWL В'єттель
  1. 5' J. Abdumuminov
  2. 32' Nguyễn Minh Trung Đào Quốc Gia
  3. 41' 0-1 Mohamed Essam
  4. HT0-1
  5. 46' Jeferson Elías Dương Văn Hào
  6. 49' M. Essam El Deen
  7. 60' Khuất Văn Khang Mohamed Essam
  8. 70' Nguyễn Hữu Thắng Trương Tiến Anh
  9. 78' Vo Huy Toan
  10. 80' Nguyễn Vũ Tín Chu Văn Kiên
  11. 87' Vũ Văn Quyết Nhâm Mạnh Dũng
  12. 89' Uông Ngọc Tiến Võ Huy Toàn
  13. FT0-1

Склади

Хошимін Тренер: Vũ Tiến Thành
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 43Brendon Lucas
  3. 2Ngô Tùng Quốc
  4. 21Đào Quốc Gia ▼ 32'
  5. 10Huỳnh Tấn Tài
  6. 6Võ Huy Toàn ▼ 89'
  7. 5Lê Cao Hoài An
  8. 18Chu Văn Kiên ▼ 80'
  9. 39Hoàng Vũ Samson
  10. 88V. Mansaray
  11. 92D. Green

Запасні 9

  1. 17Nguyễn Minh Trung ▲ 32'
  2. 7Nguyễn Vũ Tín ▲ 80'
  3. 15Uông Ngọc Tiến ▲ 89'
  4. 4Nguyễn Tăng Tiến
  5. 8Trần Thanh Bình
  6. 22Dương Văn Trung
  7. 23Hoàng Vĩnh Nguyên
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 26Thân Thành Tín
В'єттель Тренер: Thạch Bảo Khanh
  1. 25Quàng Thế Tài
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 12Phan Tuấn Tài
  5. 7J. Abdumuminov
  6. 88Bùi Duy Thường
  7. 39Dương Văn Hào ▼ 46'
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức
  9. 19Mohamed Essam ▼ 60'
  10. 86Trương Tiến Anh ▼ 70'
  11. 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 87'

Запасні 9

  1. 11Jeferson Elías ▲ 46'
  2. 30Khuất Văn Khang ▲ 60'
  3. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 70'
  4. 2Vũ Văn Quyết ▲ 87'
  5. 1Ngô Xuân Sơn
  6. 5Trương Văn Thiết
  7. 15Nguyễn Xuân Kiên
  8. 16Nguyễn Huy Hùng
  9. 20Cao Trần Hoàng Hùng

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

21Матчі29
27Забито42
37Пропущено24
1.29Голів за матч1.45
4Сухих матчів16
10Більше 2.5 гола13
12Другий тайм23

Особисті зустрічі

Сторінка матчу