Хошимін
1 : 1
FT · Перерва 0:1
·
В'єттель

Хошимін vs В'єттель

Підсумковий рахунок: Хошимін 1:1 В'єттель у турнірі V-ліга 1, 27 квітня 2021 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Хошимін, 5 нічиїх, 4 перемог у В'єттель.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 11
Суддя
Vũ Nguyên Vũ
Форма
WWLLW Хошимін
DDWLW В'єттель
  1. 17' 0-1 Bruno Matos
  2. 29' Dương Văn Hào Nguyễn Trọng Hoàng
  3. 30' Que Ngoc Hai
  4. 37' D. T. Bui
  5. 42' Tran Thanh Binh
  6. HT0-1
  7. 46' Nguyễn Tăng Tiến Nguyễn Trọng Long
  8. 46' Phan Thanh Hậu Trần Thanh Bình
  9. 46' Hồ Tuấn Tài Võ Huy Toàn
  10. 62' Patrick 1-1
  11. 69' Vũ Minh Tuấn Nguyễn Trọng Đại
  12. 69' Trương Tiến Anh Bruno Matos
  13. 70' Tran Dinh Khuong
  14. 75' Trần Ngọc Sơn Nguyễn Thanh Bình
  15. 79' N. S. Tran
  16. 83' Nguyen Tang Tien
  17. 87' Nguyễn Công Thành Patrick
  18. 90' Bùi Văn Đức Sầm Ngọc Đức
  19. FT1-1

Склади

Хошимін Тренер: Alexandré Pölking
  1. 35Bùi Tiến Dũng
  2. 7Sầm Ngọc Đức ▼ 90'
  3. 23Trần Đình Khương
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 16Võ Huy Toàn ▼ 46'
  6. 14Đỗ Văn Thuận
  7. 8Trần Thanh Bình ▼ 46'
  8. 29Nguyễn Trọng Long ▼ 46'
  9. 90Patrick ▼ 87'
  10. 17Lâm Ti Phông
  11. 11João Paulo

Запасні 9

  1. 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 46'
  2. 6Phan Thanh Hậu ▲ 46'
  3. 10Hồ Tuấn Tài ▲ 46'
  4. 39Nguyễn Công Thành ▲ 87'
  5. 15Bùi Văn Đức ▲ 90'
  6. 19Lê Sỹ Minh
  7. 20Phạm Hoàng Lâm
  8. 22Phạm Trùm Tỉnh
  9. 25Phạm Văn Cường
В'єттель Тренер: Trương Việt Hoàng
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 4Bùi Tiến Dũng
  4. 77Nguyễn Trọng Đại ▼ 69'
  5. 93Nguyễn Thanh Bình ▼ 75'
  6. 8Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 29'
  7. 11J. Abdumuminov
  8. 18Bruno Matos ▼ 69'
  9. 88Bùi Duy Thường
  10. 28Nguyễn Hoàng Đức
  11. 7Caique

Запасні 9

  1. 33Dương Văn Hào ▲ 29'
  2. 6Vũ Minh Tuấn ▲ 69'
  3. 29Trương Tiến Anh ▲ 69'
  4. 9Trần Ngọc Sơn ▲ 75'
  5. 5Trương Văn Thiết
  6. 20Nhâm Mạnh Dũng
  7. 23Cao Trần Hoàng Hùng
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 92Nguyễn Đức Hoàng Minh

Статистика

03
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Хоанг Ань Зя Лай
12 23 - 9 +14 29
2
В'єттель
12 16 - 9 +7 26
3
Тхан Куанг Нінь
12 12 - 11 +1 19
4
Нам Дінь
12 23 - 21 +2 18
5
Тханьхоа
12 18 - 15 +3 17
6
Бінь Зионг
12 14 - 17 -3 17
7
Ханой
12 17 - 14 +3 16
8
Біньдінь
12 10 - 9 +1 16
9
Дананг
12 11 - 11 0 16
10
Хонг Лінь Ха Тінь
12 16 - 17 -1 15
11
Хошимін
12 14 - 17 -3 14
12
Хайфон
12 7 - 15 -8 14
13
Sai Gon
12 6 - 14 -8 13
14
Шонглам Нгеан
12 7 - 15 -8 10
Relegation Round

Порівняння

13Матчі19
16Забито23
18Пропущено19
1.23Голів за матч1.21
4Сухих матчів7
7Більше 2.5 гола9
13Другий тайм10

Особисті зустрічі

Сторінка матчу