В'єттель
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Хошимін

В'єттель vs Хошимін

Підсумковий рахунок: В'єттель 1:0 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 24 липня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у В'єттель, 5 нічиїх, 1 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Суддя
Nguyễn Đình Thái
Форма
DDWLW В'єттель
WWLLW Хошимін
  1. 36' Phan Tuấn Tài Trần Ngọc Sơn
  2. HT0-0
  3. 46' Hồ Khắc Ngọc Pedro Paulo
  4. 46' Nguyễn Đức Hoàng Minh Bùi Quang Khải
  5. 55' Geovane Magno 1-0
  6. 58' Nguyễn Trọng Long Võ Ngọc Tỉnh
  7. 58' Hoàng Vũ Samson Mauricio
  8. 79' Dương Văn Khoa Lâm Ti Phông
  9. 83' Đào Quốc Gia Ngô Hoàng Thịnh
  10. 83' Nguyễn Đoàn Duy Anh Chu Văn Kiên
  11. 86' Nguyễn Xuân Kiên Cao Trần Hoàng Hùng
  12. 86' Trần Danh Trung Geovane Magno
  13. 90'+2 Binh Nguyen Thanh
  14. 90'+3 Ho Khac Ngoc
  15. FT1-0

Склади

В'єттель Тренер: Bae Ji-Won
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 20Cao Trần Hoàng Hùng ▼ 86'
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 11J. Abdumuminov
  5. 94Geovane Magno ▼ 86'
  6. 88Bùi Duy Thường
  7. 28Nguyễn Hoàng Đức
  8. 10Pedro Paulo ▼ 46'
  9. 9Trần Ngọc Sơn ▼ 36'
  10. 14Bùi Quang Khải ▼ 46'
  11. 29Trương Tiến Anh

Запасні 9

  1. 2Phan Tuấn Tài ▲ 36'
  2. 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 46'
  3. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 46'
  4. 15Nguyễn Xuân Kiên ▲ 86'
  5. 19Trần Danh Trung ▲ 86'
  6. 6Đinh Tuấn Tài
  7. 18Trần Hoàng Sơn
  8. 22Nguyễn Sĩ Chiến
  9. 25Quàng Thế Tài
Хошимін Тренер: Trần Minh Chiến
  1. 28Bùi Tiến Dũng
  2. 43Brendon
  3. 23Trần Đình Khương
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 12Bùi Văn Đức
  6. 9Ngô Hoàng Thịnh ▼ 83'
  7. 6Võ Ngọc Tỉnh ▼ 58'
  8. 18Chu Văn Kiên ▼ 83'
  9. 91Mauricio ▼ 58'
  10. 17Lâm Ti Phông ▼ 79'
  11. 50A. Bygrave

Запасні 9

  1. 29Nguyễn Trọng Long ▲ 58'
  2. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 58'
  3. 3Dương Văn Khoa ▲ 79'
  4. 21Đào Quốc Gia ▲ 83'
  5. 27Nguyễn Đoàn Duy Anh ▲ 83'
  6. 1Nguyễn Thanh Thắng
  7. 11Phạm Trùm Tỉnh
  8. 19Nguyễn Công Thành
  9. 20Trần Đình Bảo

Статистика

02
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

32Матчі25
47Забито24
20Пропущено35
1.47Голів за матч0.96
16Сухих матчів6
10Більше 2.5 гола12
27Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу