Sông Lam Nghệ An FC vs Hà Nội FC
Maç sonucu: Sông Lam Nghệ An FC 1-2 Hà Nội FC, V-Ligi, 10 Mayıs 2025. Son 10 karşılaşmada: Sông Lam Nghệ An FC 2 galibiyet, 2 beraberlik, Hà Nội FC 6 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 22. hafta
- Form
- WLLWW Sông Lam Nghệ An FC
- WLDLL Hà Nội FC
- 33' D. H. Vu
- 33' M. Olahapen. 1-0
- 44' 1-1 Phạm Xuân Mạnh
- HT1-1
- 46' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ L. Bobičanec
- 46' ▲ Daniel Passira ▼ João Pedro
- 60' Yellow Card
- 72' ▲ Trần Mạnh Quỳnh ▼ Lê Đình Long Vũ
- 72' ▲ Trần Nam Hải ▼ S. Zaracho
- 73' ▲ Lê Văn Xuân ▼ Vũ Đình Hai
- 75' Yellow Card
- 79' ▲ Đặng Quang Tú ▼ Hồ Khắc Ngọc
- 80' Yellow Card
- 83' ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Nguyễn Văn Quyết
- 90' Yellow Card
- 90'+11 Yellow Card
- 90'+5 ▲ Nguyễn Mai Hoàng ▼ Vương Văn Huy
- 90' ▲ Đào Văn Nam ▼ Nguyễn Thành Chung
- 90'+10 1-2 0 Daniel Passira
- FT1-2
Kadrolar
- 1Nguyễn Văn Việt
- 6Trần Đình Hoàng
- 55Hoàng Văn Khánh
- 15S. Zaracho ▼ 72'
- 8Hồ Văn Cường
- 2Vương Văn Huy ▼ 90'
- 32Hồ Khắc Ngọc ▼ 79'
- 16Nguyễn Quang Vinh
- 10B. Kuku
- 7M. Olaha
- 38Lê Đình Long Vũ ▼ 72'
Yedekler 9
- 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 72'
- 17Trần Nam Hải ▲ 72'
- 29Đặng Quang Tú ▲ 79'
- 23Nguyễn Mai Hoàng ▲ 90'
- 4Hồ Khắc Lương
- 19Phan Bá Quyền
- 21Phan Xuân Đại
- 26Cao Văn Bình
- 28Nguyễn Văn Bách
- 13Quan Văn Chuẩn
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung ▼ 90'
- 27L. Bobičanec ▼ 46'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 31P. Lamothe
- 21Vũ Đình Hai ▼ 73'
- 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 83'
- 80João Pedro ▼ 46'
- 9Phạm Tuấn Hải
Yedekler 9
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 46'
- 99Daniel Passira ▲ 46'
- 45Lê Văn Xuân ▲ 73'
- 19Nguyễn Văn Trường ▲ 83'
- 17Đào Văn Nam ▲ 90'
- 4K. Colonna
- 5Nguyễn Văn Hoàng ▲ 90'
- 25Lê Xuân Tú
- 74Trương Văn Thái Quý
İstatistikler
03
30
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme
Karşılaştır
30Maçlar27
28Attılan46
44Yenilen25
0.93Maç başına gol1.7
8Gol yemedi10
122.5 üstü gol14
17İkinci yarı27