Hà Nội FC
2 : 1
FT · İlk yarı 0:1
·
Sông Lam Nghệ An FC

Hà Nội FC vs Sông Lam Nghệ An FC

Maç sonucu: Hà Nội FC 2-1 Sông Lam Nghệ An FC, V-Ligi, 31 Temmuz 2022. Son 10 karşılaşmada: Hà Nội FC 6 galibiyet, 2 beraberlik, Sông Lam Nghệ An FC 2 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 10. hafta
Hakem
Nguyễn Mạnh Hải
Form
WLDLL Hà Nội FC
WLLWW Sông Lam Nghệ An FC
  1. 4' 0-1 M. Olaha
  2. 10' T. N. Pham
  3. HT0-1
  4. 46' T. Mujan Lê Xuân Tú
  5. 49' M. Olaha
  6. 52' V. Silađipen. 1-1
  7. 64' Phạm Đức Huy Đậu Văn Toàn
  8. 74' Hồ Sỹ Sâm Đinh Xuân Tiến
  9. 74' Trần Đình Đồng Mai Sỹ Hoàng
  10. 76' Nguyễn Thành Chung 2-1
  11. 81' Vũ Tiến Long Trần Văn Kiên
  12. 81' Nguyễn Văn Tùng V. Silađi
  13. 84' Nguyễn Văn Việt I Thái Bá Sang
  14. 84' Trần Đình Tiến G. Oseni
  15. 89' Bùi Hoàng Việt Anh Nguyễn Văn Quyết
  16. 90'+3 Doan Van Hau
  17. 90' Hồ Văn Cường Phan Văn Đức
  18. FT2-1

Kadrolar

Hà Nội FC Teknik direktör: Chun Jae-Ho
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 28Đỗ Duy Mạnh
  3. 13Trần Văn Kiên ▼ 81'
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 5Đoàn Văn Hậu
  6. 8Đậu Văn Toàn ▼ 64'
  7. 88Đỗ Hùng Dũng
  8. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 89'
  9. 99V. Silađi ▼ 81'
  10. 9Phạm Tuấn Hải
  11. 25Lê Xuân Tú ▼ 46'

Yedekler 9

  1. 23T. Mujan ▲ 46'
  2. 15Phạm Đức Huy ▲ 64'
  3. 27Vũ Tiến Long ▲ 81'
  4. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 81'
  5. 20Bùi Hoàng Việt Anh ▲ 89'
  6. 18Nguyễn Văn Công
  7. 26Nguyễn Tuấn Anh
  8. 52Nguyễn Văn Vĩ
  9. 65Trần Văn Đạt
Sông Lam Nghệ An FC Teknik direktör: Nguyễn Huy Hoàng
  1. 18Nguyễn Văn Hoàng
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 66Trần Đình Hoàng
  4. 2Phạm Thế Nhật
  5. 7Phạm Xuân Mạnh
  6. 86Thái Bá Sang ▼ 84'
  7. 20Phan Văn Đức ▼ 90'
  8. 79Mai Sỹ Hoàng ▼ 74'
  9. 23Đinh Xuân Tiến ▼ 74'
  10. 91G. Oseni ▼ 84'
  11. 10M. Olaha

Yedekler 9

  1. 6Hồ Sỹ Sâm ▲ 74'
  2. 16Trần Đình Đồng ▲ 74'
  3. 14Nguyễn Văn Việt I ▲ 84'
  4. 15Trần Đình Tiến ▲ 84'
  5. 30Hồ Văn Cường ▲ 90'
  6. 8Hồ Phúc Tịnh
  7. 24Hồ Khắc Lương
  8. 27Nguyễn Xuân Bình
  9. 28Lê Văn Hùng

İstatistikler

01
11

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Hà Nội FC
24 47 - 21 +26 51
2
Hai Phong
24 39 - 26 +13 48
3
Binh Dinh
24 37 - 22 +15 47
4
Thể Công-Viettel FC
24 29 - 14 +15 39
5
Sông Lam Nghệ An FC
24 29 - 28 +1 33
6
Hoang Anh Gia Lai
24 26 - 24 +2 32
7
Thanh Hóa FC
24 27 - 27 0 28
8
Binh Duong
24 32 - 41 -9 28
9
Ho Chi Minh
24 23 - 34 -11 25
10
SHB Đà Nẵng
24 18 - 35 -17 25
11
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
24 26 - 33 -7 24
12
Thép Xanh Nam Định FC
24 21 - 33 -12 23
13
Sài Gòn FC
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Küme düşme

Karşılaştır

31Maçlar27
68Attılan36
26Yenilen30
2.19Maç başına gol1.33
13Gol yemedi10
182.5 üstü gol13
40İkinci yarı16

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası