Sông Lam Nghệ An FC vs Hà Nội FC
Maç sonucu: Sông Lam Nghệ An FC 1-1 Hà Nội FC, V-Ligi, 26 Ağustos 2022. Son 10 karşılaşmada: Sông Lam Nghệ An FC 2 galibiyet, 2 beraberlik, Hà Nội FC 6 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 14. hafta
- Hakem
- Nguyễn Ngọc Châu
- Form
- WLLWW Sông Lam Nghệ An FC
- WLDLL Hà Nội FC
- 7' Trần Đình Hoàng 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ Phan Văn Đức ▼ Mario Arqués
- 64' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Phạm Đức Huy
- 69' 1-1 Lucão do Break
- 77' ▲ Hồ Sỹ Sâm ▼ G. Oseni
- 78' ▲ Trần Nam Hải ▼ Đinh Xuân Tiến
- 80' ▲ Đỗ Duy Mạnh ▼ Trương Văn Thái Quý
- 89' ▲ Phạm Tuấn Hải ▼ T. Mujan
- 89' ▲ Lê Xuân Tú ▼ V. Silađi
- FT1-1
Kadrolar
- 25Trần Văn Tiến
- 3Quế Ngọc Hải
- 66Trần Đình Hoàng
- 2Phạm Thế Nhật
- 5Hoàng Văn Khánh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 68Mario Arqués ▼ 53'
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 23Đinh Xuân Tiến ▼ 78'
- 91G. Oseni ▼ 77'
- 10M. Olaha
Yedekler 9
- 20Phan Văn Đức ▲ 53'
- 6Hồ Sỹ Sâm ▲ 77'
- 17Trần Nam Hải ▲ 78'
- 8Hồ Phúc Tịnh
- 14Nguyễn Văn Việt I
- 16Trần Đình Đồng
- 24Hồ Khắc Lương
- 28Lê Văn Hùng
- 30Hồ Văn Cường
- 18Nguyễn Văn Công
- 16Nguyễn Thành Chung
- 5Đoàn Văn Hậu
- 8Đậu Văn Toàn
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 23T. Mujan ▼ 89'
- 15Phạm Đức Huy ▼ 64'
- 74Trương Văn Thái Quý ▼ 80'
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 7Lucão do Break
- 99V. Silađi ▼ 89'
Yedekler 9
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 64'
- 28Đỗ Duy Mạnh ▲ 80'
- 9Phạm Tuấn Hải ▲ 89'
- 25Lê Xuân Tú ▲ 89'
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 29Ngô Đức Hoàng
- 37Quan Văn Chuẩn
- 52Nguyễn Văn Vĩ
- 89Nguyễn Văn Tùng
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Küme düşme
Karşılaştır
27Maçlar31
36Attılan68
30Yenilen26
1.33Maç başına gol2.19
10Gol yemedi13
132.5 üstü gol18
16İkinci yarı40