Nam Dinh
1 : 1
FT · Half-time 0:1
·
Ho Chi Minh

Nam Dinh vs Ho Chi Minh

Final score: Nam Dinh 1-1 Ho Chi Minh in the V.League 1, April 13, 2025. Head-to-head in the last 10 meetings: 6 wins for Nam Dinh, 3 draws, 1 wins for Ho Chi Minh.

Overview

Football
V.League 1 · Round 18
Form
WDLWL Nam Dinh
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 10' 0-1 Nguyễn Thanh Thảo
  2. HT0-1
  3. 46' Nguyễn Văn Vĩ Trần Văn Kiên
  4. 46' Lý Công Hoàng Anh Trần Văn Đạt
  5. 46' K. Pham Ba Lâm Ti Phông
  6. 59' Tran Manh Cuong
  7. 60' Rômulo 1-1
  8. 61' Endrick
  9. 67' Dao Quoc Gia
  10. 72' Võ Huy Toàn Nguyễn Thanh Thảo
  11. 72' Nguyễn Thái Quốc Cường Bùi Văn Bình
  12. 72' Bùi Ngọc Long Trần Mạnh Cường
  13. 83' Dao Quoc Gia
  14. 83' Duong Thanh Hao
  15. 90' N. L. Bui
  16. 90' Romulo
  17. 90'+9 Schmidt Adriano Nguyễn Thanh Khôi
  18. FT1-1

Line-ups

Nam Dinh Coach: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 4Lucas
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  5. 13Trần Văn Kiên ▼ 46'
  6. 77Caio César
  7. 11Nguyễn Tuấn Anh
  8. 72Rômulo
  9. 9Nguyễn Văn Toàn
  10. 39Lâm Ti Phông ▼ 46'
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 46'

Substitutes 9

  1. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 46'
  2. 88Lý Công Hoàng Anh ▲ 46'
  3. 93K. Pham Ba ▲ 46'
  4. 8Nguyễn Đình Sơn
  5. 16Trần Văn Công
  6. 22Hoàng Minh Tuấn
  7. 71Trần Quang Thịnh
  8. 82Trần Liêm Điều
  9. 91Nguyễn Văn Anh
Ho Chi Minh Coach: Phùng Thanh Phương
  1. 67Nguyễn Mạnh Cường
  2. 23Matheus Duarte
  3. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 72'
  4. 32Trần Mạnh Cường ▼ 72'
  5. 21Đào Quốc Gia
  6. 28Trần Hoàng Phúc
  7. 20Võ Hữu Việt Hoàng
  8. 14Endrick
  9. 8Nguyễn Vũ Tín
  10. 16Nguyễn Thanh Khôi ▼ 90'
  11. 26Bùi Văn Bình ▼ 72'

Substitutes 9

  1. 6Võ Huy Toàn ▲ 72'
  2. 15Nguyễn Thái Quốc Cường ▲ 72'
  3. 18Bùi Ngọc Long ▲ 72'
  4. 19Schmidt Adriano ▲ 90'
  5. 10Hoàng Vĩnh Nguyên
  6. 11Lâm Thuận
  7. 17Nguyễn Minh Trung
  8. 27Phan Nhật Thanh Long
  9. 22Trần Văn Tiến

Statistics

11
41

Table

#Club PGoalsGDPts
1
Nam Dinh
26 51 - 18 +33 57
2
Ha Noi
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Viettel
26 43 - 29 +14 44
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
Thanh Hóa
26 32 - 33 -1 31
9
Hoang Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Song Lam Nghe An
26 22 - 36 -14 26
13
Da Nang
26 24 - 42 -18 25
14
Binh Dinh
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Possible relegation Relegation

Compare

41Matches27
83Scored19
33Conceded36
2.02Goals / game0.7
16Clean sheets8
22Over 2.5 goals9
39Second half13

Head-to-head

Match page