Ho Chi Minh
1 : 1
FT · Half-time 1:0
·
Nam Dinh

Ho Chi Minh vs Nam Dinh

Final score: Ho Chi Minh 1-1 Nam Dinh in the V.League 1, June 15, 2024. Head-to-head in the last 10 meetings: 1 wins for Ho Chi Minh, 3 draws, 6 wins for Nam Dinh.

Overview

Football
V.League 1 · Round 23
Form
LWLWD Ho Chi Minh
WDLWL Nam Dinh
  1. 27' Chu Văn Kiên 1-0
  2. 37' Duong Thanh Hao
  3. 43' Ly Cong Hoang Anh
  4. HT1-0
  5. 46' Nguyễn Phong Hồng Duy Trần Văn Kiên
  6. 46' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Văn Vĩ
  7. 46' Tô Văn Vũ Lý Công Hoàng Anh
  8. 59' Võ Huy Toàn Phan Nhật Thanh Long
  9. 65' Hồ Tuấn Tài Sầm Ngọc Đức
  10. 65' Đào Quốc Gia Hoàng Vĩnh Nguyên
  11. 69' Trần Văn Đạt Hoàng Văn Khánh
  12. 72' Tran Van Cong
  13. 79' Hồ Khắc Ngọc Trần Văn Công
  14. 80' 1-1 Rafaelson
  15. 85' Lâm Thuận Chu Văn Kiên
  16. 87' H. L. Nguyen
  17. FT1-1

Line-ups

Ho Chi Minh Coach: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức ▼ 65'
  3. 43Brendon Lucas
  4. 29Nguyễn Hạ Long
  5. 28Trần Hoàng Phúc
  6. 8Nguyễn Vũ Tín
  7. 20Chu Văn Kiên ▼ 85'
  8. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 59'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 65'
  11. 10C. Timite

Substitutes 9

  1. 6Võ Huy Toàn ▲ 59'
  2. 9Hồ Tuấn Tài ▲ 65'
  3. 21Đào Quốc Gia ▲ 65'
  4. 11Lâm Thuận ▲ 85'
  5. 4Lê Cao Hoài An
  6. 15Uông Ngọc Tiến
  7. 17Nguyễn Minh Trung
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 90S. Patiño
Nam Dinh Coach: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 4Lucas
  4. 5Hoàng Văn Khánh ▼ 69'
  5. 13Trần Văn Kiên ▼ 46'
  6. 17Nguyễn Văn Vĩ ▼ 46'
  7. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 46'
  8. 37Trần Văn Công ▼ 79'
  9. 9Nguyễn Văn Toàn
  10. 10Hêndrio
  11. 14Rafaelson

Substitutes 9

  1. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 46'
  2. 21Nguyễn Tuấn Anh ▲ 46'
  3. 28Tô Văn Vũ ▲ 46'
  4. 19Trần Văn Đạt ▲ 69'
  5. 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 79'
  6. 6Phạm Đức Huy
  7. 16Lê Ngọc Bảo
  8. 27Trần Ngọc Sơn
  9. 82Trần Liêm Điều

Statistics

01
30

Table

#Club PGoalsGDPts
1
Nam Dinh
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Ha Noi
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Viettel
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Song Lam Nghe An
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Possible relegation Relegation

Compare

29Matches40
34Scored84
31Conceded62
1.17Goals / game2.1
9Clean sheets9
12Over 2.5 goals30
18Second half48

Head-to-head

Match page