Binh Dinh
1 : 1
FT · Half-time 0:1
·
Ho Chi Minh

Binh Dinh vs Ho Chi Minh

Final score: Binh Dinh 1-1 Ho Chi Minh in the V.League 1, March 31, 2024. Head-to-head in the last 10 meetings: 3 wins for Binh Dinh, 2 draws, 5 wins for Ho Chi Minh.

Overview

Football
V.League 1 · Round 14
Form
WDDLW Binh Dinh
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 37' 0-1 S. Patiño
  2. 45'+1 Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 56' Alan Grafite 1-1
  5. 62' Đào Quốc Gia Sầm Ngọc Đức
  6. 64' Yellow Card
  7. 65' Yellow Card
  8. 67' Đinh Thành Luân Trịnh Đức Lợi
  9. 67' Nguyễn Hùng Thiện Đức Mạc Hồng Quân
  10. 72' Yellow Card
  11. 79' Vũ Minh Tuấn Phạm Văn Thành
  12. 82' Lâm Thuận Chu Văn Kiên
  13. 82' Phan Nhật Thanh Long Võ Huy Toàn
  14. 88' Yellow Card
  15. 89' Nguyễn Vũ Tín C. Timite
  16. 89' Hoàng Vĩnh Nguyên Nguyễn Thanh Thảo
  17. 90'+2 Nghiêm Xuân Tú Schmidt Adriano
  18. FT1-1

Line-ups

Binh Dinh Coach: Bùi Đoàn Quang Huy
  1. 1Đặng Văn Lâm
  2. 3Marlon Rangel
  3. 19Schmidt Adriano ▼ 90'
  4. 94Trịnh Đức Lợi ▼ 67'
  5. 8Mạc Hồng Quân ▼ 67'
  6. 10Léo Artur
  7. 88Phạm Văn Thành ▼ 79'
  8. 14Đỗ Văn Thuận
  9. 18Nguyễn Văn Đức
  10. 4Phan Ngọc Tín
  11. 72Alan Grafite

Substitutes 9

  1. 16Đinh Thành Luân ▲ 67'
  2. 2Nguyễn Hùng Thiện Đức ▲ 67'
  3. 66Vũ Minh Tuấn ▲ 79'
  4. 77Nghiêm Xuân Tú ▲ 90'
  5. 9Hà Đức Chinh
  6. 15Vũ Xuân Cường
  7. 20Đào Gia Việt
  8. 91Huỳnh Tuấn Linh
  9. 98Phạm Minh Nghĩa
Ho Chi Minh Coach: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức ▼ 62'
  3. 5Nguyễn Minh Tùng
  4. 43Brendon Lucas
  5. 2Ngô Tùng Quốc
  6. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 89'
  7. 6Võ Huy Toàn ▼ 82'
  8. 20Chu Văn Kiên ▼ 82'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 10C. Timite ▼ 89'
  11. 90S. Patiño

Substitutes 9

  1. 21Đào Quốc Gia ▲ 62'
  2. 11Lâm Thuận ▲ 82'
  3. 27Phan Nhật Thanh Long ▲ 82'
  4. 8Nguyễn Vũ Tín ▲ 89'
  5. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 89'
  6. 17Nguyễn Minh Trung
  7. 22Võ Hữu Việt Hoàng
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 28Trần Hoàng Phúc

Statistics

03
20

Table

#Club PGoalsGDPts
1
Nam Dinh
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Ha Noi
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Viettel
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Song Lam Nghe An
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Possible relegation Relegation

Compare

30Matches29
48Scored34
33Conceded31
1.6Goals / game1.17
8Clean sheets9
14Over 2.5 goals12
33Second half18

Head-to-head

Match page