Ho Chi Minh
2 : 1
FT · Half-time 0:0
·
Binh Dinh

Ho Chi Minh vs Binh Dinh

Final score: Ho Chi Minh 2-1 Binh Dinh in the V.League 1, February 28, 2024. Head-to-head in the last 10 meetings: 5 wins for Ho Chi Minh, 2 draws, 3 wins for Binh Dinh.

Overview

Football
V.League 1 · Round 11
Form
WLLWL Ho Chi Minh
WDDLW Binh Dinh
  1. 20' Do Thanh Thinh
  2. HT0-0
  3. 46' Schmidt Adriano Marlon Rangel
  4. 52' 0-1 Lê Ngọc Bảo
  5. 61' Lâm Thuận Nguyễn Vũ Tín
  6. 61' Chu Văn Kiên Hoàng Vĩnh Nguyên
  7. 62' João Mário Hà Đức Chinh
  8. 62' Ngô Tùng Quốc 1-1
  9. 72' Mạc Hồng Quân Đỗ Văn Thuận
  10. 72' Vũ Minh Tuấn Phạm Văn Thành
  11. 73' Wander Luizpen. 2-1
  12. 78' Vo Huy Toan
  13. 82' Nghiêm Xuân Tú Trần Đình Trọng
  14. 87' Đào Quốc Gia Sầm Ngọc Đức
  15. 90'+1 Uông Ngọc Tiến Bùi Ngọc Long
  16. FT2-1

Line-ups

Ho Chi Minh Coach: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức ▼ 87'
  3. 5Nguyễn Minh Tùng
  4. 43Brendon Lucas
  5. 2Ngô Tùng Quốc
  6. 6Võ Huy Toàn
  7. 8Nguyễn Vũ Tín ▼ 61'
  8. 18Bùi Ngọc Long ▼ 90'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 61'
  11. 99Wander Luiz

Substitutes 9

  1. 11Lâm Thuận ▲ 61'
  2. 20Chu Văn Kiên ▲ 61'
  3. 21Đào Quốc Gia ▲ 87'
  4. 15Uông Ngọc Tiến ▲ 90'
  5. 4Lê Cao Hoài An
  6. 17Nguyễn Minh Trung
  7. 22Võ Hữu Việt Hoàng
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 28Trần Hoàng Phúc
Binh Dinh Coach: Bùi Đoàn Quang Huy
  1. 26Trần Đình Minh Hoàng
  2. 12Trần Đình Trọng ▼ 82'
  3. 6Đỗ Thanh Thịnh
  4. 3Marlon Rangel ▼ 46'
  5. 10Léo Artur
  6. 88Phạm Văn Thành ▼ 72'
  7. 23Cao Văn Triền
  8. 14Đỗ Văn Thuận ▼ 72'
  9. 17Lê Ngọc Bảo
  10. 18Nguyễn Văn Đức
  11. 9Hà Đức Chinh ▼ 62'

Substitutes 9

  1. 19Schmidt Adriano ▲ 46'
  2. 22João Mário ▲ 62'
  3. 8Mạc Hồng Quân ▲ 72'
  4. 66Vũ Minh Tuấn ▲ 72'
  5. 77Nghiêm Xuân Tú ▲ 82'
  6. 15Vũ Xuân Cường
  7. 67Ngô Hồng Phước
  8. 91Huỳnh Tuấn Linh
  9. 94Trịnh Đức Lợi

Statistics

01
10

Table

#Club PGoalsGDPts
1
Nam Dinh
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Ha Noi
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Viettel
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Song Lam Nghe An
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Possible relegation Relegation

Compare

29Matches30
34Scored48
31Conceded33
1.17Goals / game1.6
9Clean sheets8
12Over 2.5 goals14
18Second half33

Head-to-head

Match page