بينه دونغ vs نادي هانوي لكرة القدم
النتيجة النهائية: بينه دونغ 0-3 نادي هانوي لكرة القدم في الدوري الفيتنامي، 19 أبريل 2025. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 1 فوز لـبينه دونغ، 2 تعادل، 7 فوز لـنادي هانوي لكرة القدم.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 19
- الأداء الأخير
- LWWWD بينه دونغ
- WLDLL نادي هانوي لكرة القدم
- 29' 0-1 Daniel Passira
- 33' ▲ G. Kizito ▼ Quế Ngọc Hải
- 40' Nguyen Tran Viet Cuong
- HT0-1
- 46' ▲ Vũ Đình Hai ▼ Trương Văn Thái Quý
- 53' 0-2 Phạm Tuấn Hải
- 57' 0-3 O. Abdurakhmanovهدف عكسي
- 58' ▲ Nguyễn Trọng Huy ▼ Võ Hoàng Minh Khoa
- 58' ▲ Nguyễn Hữu Hoài Phong ▼ Nguyễn Trần Việt Cường
- 58' ▲ C. Timite ▼ Nguyễn Thành Nhân
- 62' ▲ João Pedro ▼ L. Bobičanec
- 71' ▲ Trần Hoàng Bảo ▼ Võ Minh Trọng
- 73' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Phạm Tuấn Hải
- 84' ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Daniel Passira
- 84' ▲ Lê Xuân Tú ▼ Lê Văn Xuân
- 90'+4 H. P. Nguyen H.
- FT0-3
التشكيلات
- 25Trần Minh Toàn
- 3Quế Ngọc Hải ▼ 33'
- 93Jan
- 2Ngô Tùng Quốc
- 17Võ Minh Trọng ▼ 71'
- 33Nguyễn Thành Kiên
- 12O. Abdurakhmanov
- 10Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 58'
- 16Nguyễn Thành Nhân ▼ 58'
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 7Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 58'
البدلاء 9
- 39G. Kizito ▲ 33'
- 26Nguyễn Trọng Huy ▲ 58'
- 28Nguyễn Hữu Hoài Phong ▲ 58'
- 99C. Timite ▲ 58'
- 24Trần Hoàng Bảo ▲ 71'
- 14Nguyễn Hải Huy ▲ 58'
- 18Nguyễn Ngọc Chiến
- 21Trần Đình Khương
- 23Vũ Tuyên Quang
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 17Đào Văn Nam
- 45Lê Văn Xuân ▼ 84'
- 27L. Bobičanec ▼ 62'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 74Trương Văn Thái Quý ▼ 46'
- 8Đậu Văn Toàn
- 99Daniel Passira ▼ 84'
- 9Phạm Tuấn Hải ▼ 73'
البدلاء 9
- 21Vũ Đình Hai ▲ 46'
- 80João Pedro ▲ 62'
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 73'
- 19Nguyễn Văn Trường ▲ 84'
- 25Lê Xuân Tú ▲ 84'
- 4K. Colonna
- 13Quan Văn Chuẩn
- 31P. Lamothe
- 67Trần Văn Thắng
إحصائيات
02
00
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 احتمال الهبوط هبوط
مقارنة
30المباريات27
38سجل46
48استقبل25
1.27أهداف لكل مباراة1.7
5شباك نظيفة10
18أكثر من 2.5 هدف14
25الشوط الثاني27