نادي هانوي لكرة القدم vs بينه دونغ
النتيجة النهائية: نادي هانوي لكرة القدم 1-2 بينه دونغ في الدوري الفيتنامي، 23 يناير 2021. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 7 فوز لـنادي هانوي لكرة القدم، 2 تعادل، 1 فوز لـبينه دونغ.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 2
- الحكم
- Vũ Nguyên Vũ
- الأداء الأخير
- WLDLL نادي هانوي لكرة القدم
- LLWWW بينه دونغ
- 9' A. Rabo
- 24' Nguyen Thanh Thao
- 25' Geovane Magno 1-0
- 32' ▲ Trần Duy Khánh ▼ Nguyễn Trần Việt Cường
- 40' Yellow Card
- HT1-0
- 49' Yellow Card
- 52' 1-1 V. Mansaray
- 61' ▲ Hồ Minh Dĩ ▼ Phạm Thành Lương
- 70' V. K. Tran
- 72' 1-2 Nguyễn Tiến Linh
- 81' ▲ Đỗ Duy Mạnh ▼ Trần Văn Kiên
- 81' ▲ Ngân Văn Đại ▼ Geovane Magno
- FT1-2
التشكيلات
- 1Bùi Tấn Trường
- 13Trần Văn Kiên ▼ 81'
- 16Nguyễn Thành Chung
- 6Đậu Văn Toàn
- 68Bùi Hoàng Việt Anh
- 45Lê Văn Xuân
- 11Phạm Thành Lương ▼ 61'
- 19Nguyễn Quang Hải
- 94Geovane Magno ▼ 81'
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 37Bruno Catanhede
البدلاء 9
- 98Hồ Minh Dĩ ▲ 61'
- 28Đỗ Duy Mạnh ▲ 81'
- 29Ngân Văn Đại ▲ 81'
- 14Lê Tấn Tài
- 15Phạm Đức Huy
- 21Trần Đình Trọng
- 22Nguyễn Quốc Long
- 30Nguyễn Văn Công
- 66Nguyễn Văn Dũng
- 25Trần Đức Cường
- 7Nguyễn Thanh Long
- 27Nguyễn Trung Tín
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 88A. Rabo
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 28Tô Văn Vũ
- 20P. Faye
- 10V. Mansaray
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 32'
البدلاء 9
- 12Trần Duy Khánh ▲ 32'
- 9Đoàn Tuấn Cảnh
- 14Trần Hoàng Phương
- 15Trương Dũ Đạt
- 17Tống Anh Tỷ
- 18Hồ Sỹ Giáp
- 19Ngô Hồng Phước
- 21Đào Tấn Lộc
- 30Lại Tuấn Vũ
إحصائيات
02
30
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
مقارنة
14المباريات18
19سجل24
16استقبل21
1.36أهداف لكل مباراة1.33
4شباك نظيفة6
7أكثر من 2.5 هدف8
7الشوط الثاني9