بينه دونغ
1 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
هايفونغ

بينه دونغ vs هايفونغ

النتيجة النهائية: بينه دونغ 1-0 هايفونغ في الدوري الفيتنامي، 4 نوفمبر 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 2 فوز لـبينه دونغ، 3 تعادل، 5 فوز لـهايفونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 3
الأداء الأخير
LWWWD بينه دونغ
LLDLW هايفونغ
  1. 8' P. Ibara
  2. 9' T. D. Dam
  3. HT0-0
  4. 46' Hồ Sỹ Giáp Bùi Duy Thường
  5. 46' M. Lo Đàm Tiến Dũng
  6. 54' Phạm Mạnh Hùng Phạm Hoài Dương
  7. 58' Nguyễn Trần Việt Cường 1-0
  8. 63' Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Trần Việt Cường
  9. 68' Trần Hoàng Bảo Nguyễn Hải Huy
  10. 68' Võ Hoàng Minh Khoa Trương Dũ Đạt
  11. 71' Bùi Vĩ Hào Hồ Sỹ Giáp
  12. 80' Hồ Minh Dĩ Lương Hoàng Nam
  13. 80' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Hữu Sơn
  14. 86' Pham Manh Hung
  15. 90'+2 A. Elogo
  16. FT1-0

التشكيلات

بينه دونغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 34Lê Quang Hùng
  3. 21Trần Đình Khương
  4. 17Võ Minh Trọng
  5. 39G. Kizito
  6. 77A. Elogo
  7. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 68'
  8. 32Trương Dũ Đạt ▼ 68'
  9. 88Bùi Duy Thường ▼ 46'
  10. 9P. Ibara
  11. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 63'

البدلاء 9

  1. 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 46'
  2. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 63'
  3. 24Trần Hoàng Bảo ▲ 68'
  4. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 68'
  5. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 71'
  6. 7R. Ha
  7. 19Nguyễn Thành Lộc
  8. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  9. 23Vũ Tuyên Quang
هايفونغ المدرب: Chu Đình Nghiêm
  1. 26Nguyễn Văn Toản
  2. 91Phạm Hoài Dương ▼ 54'
  3. 5Đặng Văn Tới
  4. 25B. Bissainthe
  5. 30Lương Hoàng Nam ▼ 80'
  6. 19Lê Mạnh Dũng
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 80'
  8. 97Triệu Việt Hưng
  9. 23Đàm Tiến Dũng ▼ 46'
  10. 9Lucão do Break
  11. 7J. Mpande

البدلاء 9

  1. 8M. Lo ▲ 46'
  2. 3Phạm Mạnh Hùng ▲ 54'
  3. 11Hồ Minh Dĩ ▲ 80'
  4. 79Nguyễn Tuấn Anh ▲ 80'
  5. 2Nguyễn Anh Hùng
  6. 6Lương Xuân Trường
  7. 20Dương Văn Khoa
  8. 21Lê Tiến Anh
  9. 36Phạm Văn Luân

إحصائيات

02
11

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي نام دينه
26 60 - 38 +22 53
2
بينه دينه
26 47 - 28 +19 47
3
نادي هانوي لكرة القدم
26 45 - 37 +8 43
4
هوشي منه
26 30 - 26 +4 40
5
نادي فيتيل
26 29 - 28 +1 38
6
كونغ آن نيان دان
26 44 - 35 +9 37
7
هايفونغ
26 42 - 39 +3 35
8
نادي إف إل سي تان هوا
26 34 - 39 -5 35
9
بينه دونغ
26 33 - 34 -1 35
10
هوانغ آنه جيا لاي
26 22 - 35 -13 32
11
نادي كوانغ نام
26 34 - 36 -2 32
12
نادي سونغ لام نغي أن
26 27 - 32 -5 30
13
هونغ لينه ها تينه
26 25 - 32 -7 30
14
سانا خان هوا
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 احتمال الهبوط هبوط

مقارنة

31المباريات28
39سجل45
37استقبل41
1.26أهداف لكل مباراة1.61
9شباك نظيفة4
13أكثر من 2.5 هدف14
29الشوط الثاني23

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة