بينه دونغ
2 : 2
FT · الشوط الأول 1:2
·
هايفونغ

بينه دونغ vs هايفونغ

النتيجة النهائية: بينه دونغ 2-2 هايفونغ في الدوري الفيتنامي، 13 مارس 2022. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 2 فوز لـبينه دونغ، 3 تعادل، 5 فوز لـهايفونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 4
الحكم
Mai Xuân Hùng
الأداء الأخير
LWWWD بينه دونغ
LLDLW هايفونغ
  1. 1' 0-1 R. Gordon
  2. 4' Nguyễn Trần Việt Cường 1-1
  3. 33' 1-2 Hoàng Thái Bình
  4. HT1-2
  5. 46' Bùi Vĩ Hào Eydison
  6. 46' Lưu Tự Nhân Võ Hoàng Minh Khoa
  7. 53' V. H. Bui
  8. 58' Trần Hoàng Phương Trần Duy Khánh
  9. 61' Vu Ngoc Thinh
  10. 70' Đoàn Văn Quý Nguyễn Trung Tín
  11. 71' Nguyen Hai Huy
  12. 75' Nguyễn Anh Hùng M. Lo
  13. 76' Trần Hoàng Bảo Nguyễn Trần Việt Cường
  14. 81' Nguyễn Tiến Linhج. 2-2
  15. 86' Vu Ngoc Thinh
  16. 86' Vu Ngoc Thinh
  17. 88' Đào Duy Khánh Triệu Việt Hưng
  18. 90' Tran Hoang Phuong
  19. FT2-2

التشكيلات

بينه دونغ المدرب: Đặng Trần Chỉnh
  1. 30Lại Tuấn Vũ
  2. 7Nguyễn Thanh Long
  3. 27Nguyễn Trung Tín ▼ 70'
  4. 3Nguyễn Thanh Thảo
  5. 4G. N'Diaye
  6. 39D. Ceesay
  7. 12Trần Duy Khánh ▼ 58'
  8. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 46'
  9. 10Eydison ▼ 46'
  10. 22Nguyễn Tiến Linh
  11. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 76'

البدلاء 9

  1. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 46'
  2. 19Lưu Tự Nhân ▲ 46'
  3. 14Trần Hoàng Phương ▲ 58'
  4. 20Đoàn Văn Quý ▲ 70'
  5. 24Trần Hoàng Bảo ▲ 76'
  6. 1Nguyễn Sơn Hải
  7. 5Uông Ngọc Tiến
  8. 15Trương Dũ Đạt
  9. 23Hà Trung Hậu
هايفونغ المدرب: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 20Vũ Ngọc Thịnh
  3. 28Hoàng Thái Bình
  4. 8M. Oloya
  5. 14Nguyễn Hải Huy
  6. 6M. Lo ▼ 75'
  7. 10Châu Ngọc Quang
  8. 97Triệu Việt Hưng ▼ 88'
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 7J. Mpande
  11. 9R. Gordon

البدلاء 9

  1. 2Nguyễn Anh Hùng ▲ 75'
  2. 5Đào Duy Khánh ▲ 88'
  3. 11Lê Trung Hiếu
  4. 18Vũ Minh Hiếu
  5. 19Lê Mạnh Dũng
  6. 25Phạm Văn Luân
  7. 39Lê Sỹ Minh
  8. 45Nguyễn Thành Đồng
  9. 86Dụng Quang Nho

إحصائيات

02
31

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي هانوي لكرة القدم
24 47 - 21 +26 51
2
هايفونغ
24 39 - 26 +13 48
3
بينه دينه
24 37 - 22 +15 47
4
نادي فيتيل
24 29 - 14 +15 39
5
نادي سونغ لام نغي أن
24 29 - 28 +1 33
6
هوانغ آنه جيا لاي
24 26 - 24 +2 32
7
نادي إف إل سي تان هوا
24 27 - 27 0 28
8
بينه دونغ
24 32 - 41 -9 28
9
هوشي منه
24 23 - 34 -11 25
10
نادي إس إتش بي دا نانغ
24 18 - 35 -17 25
11
هونغ لينه ها تينه
24 26 - 33 -7 24
12
نادي نام دينه
24 21 - 33 -12 23
13
نادي سايغون
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers هبوط

مقارنة

25المباريات28
32سجل45
42استقبل31
1.28أهداف لكل مباراة1.61
5شباك نظيفة7
16أكثر من 2.5 هدف15
18الشوط الثاني19

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة